24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
FIT
FIT (HOSE)

Công ty cổ phần Tập đoàn F.I.T

3.01 +0.03 (+1.01%)

Hỏi M.AI
KL: 225,600 CP Cập nhật lúc 14:30:26 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

481

-11.9%

503.7

-4.3%

538.4

-21.9%

498.6

22.7%

546

14.9%

526.1

27.1%

689.4

18.6%

406.4

-11.9%

Các khoản giảm trừ

5.4

25.6%

10

7.9%

6.4

41.2%

11.5

-37.1%

7.2

-7%

10.8

-113.5%

10.9

-35.5%

8.4

-175.3%

Doanh thu thuần

475.6

-11.7%

493.8

-4.2%

531.9

-21.6%

487.2

22.4%

538.8

15.1%

515.3

26%

678.5

18.4%

398

-13.1%

Giá vốn hàng bán

364.5

17.1%

418

-7.5%

463.3

17.6%

395

-27.8%

439.4

-17.4%

388.7

-23.4%

562.3

-25.7%

309.1

16.4%

Lợi nhuận gộp

111.1

11.8%

75.7

-40.2%

68.7

-40.9%

92.2

3.7%

99.3

5.7%

126.6

35%

116.2

-7.6%

88.9

0.4%

Thu nhập tài chính

41.8

-17%

42.4

-11.9%

43

-27.2%

54.2

14.3%

50.3

-18.4%

48.2

-41%

59

5.1%

47.4

-35.8%

Chi phí tài chính

41.2

-75.6%

40.3

-118.6%

29.7

-94.8%

26.5

-110.7%

23.5

-110%

18.5

-14.7%

15.3

22.3%

12.6

93.8%

Chi phí tiền lãi

47.1

-117.7%

33.8

-96.2%

28.4

-125.7%

25.5

-139.8%

21.6

-86.3%

17.2

-11.4%

12.6

31.2%

10.6

43.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-1.9

-78.7%

-2

14.7%

-1.5

-31.9%

-0.6

81%

-1

61.7%

-2.3

-0.9%

-1.1

68.2%

-2.9

-11.4%

Chi phí bán hàng

41.4

-20%

28

18.5%

41.3

19.7%

35

-10.1%

34.5

0.4%

34.3

-27.8%

51.4

-20.7%

31.8

3.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

59.7

-8.1%

47

15.6%

54.8

-1.3%

50.2

6.8%

55.2

-1.5%

55.6

-20%

54.1

7.8%

53.9

-9.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

8.7

-75.3%

0.9

-98.5%

-15.6

-129.3%

34.1

-2.9%

35.4

-32.7%

64

-23.6%

53.3

-7.2%

35.1

128%

Thu nhập khác

0.4

-9.6%

1

-73.7%

0.1

-92.7%

1.7

133.9%

0.4

-2%

3.6

101.4%

1.1

37.6%

0.7

70.5%

Chi phí khác

-0.3

-65.8%

-0.4

96.9%

-4.8

-1,393%

-1

-224.8%

-0.2

-103%

-13.5

-78.8%

-0.3

82.2%

-0.3

-95.4%

Thu nhập khác, ròng

0

-85.3%

0.5

105.5%

-4.7

-669.8%

0.7

67%

0.2

-97.2%

-9.8

-71.7%

0.8

185.1%

0.4

56%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

8.8

-75.4%

1.5

-97.3%

-20.3

-137.4%

34.8

-2.1%

35.6

-40.7%

54.2

-30.6%

54.2

-4.2%

35.5

128.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.9

64.5%

3.4

81.4%

6.9

78.3%

9.5

-42.4%

8.1

33.7%

18.1

-79.1%

31.6

-154.1%

6.7

-115.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

6.6

-162.7%

3.8

-378.9%

3.2

-301.5%

0.6

171.4%

2.5

-153.8%

1.4

-66.2%

1.6

-70.1%

0.8

97.3%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

9.4

10.9%

7.1

57.4%

10.1

66.4%

9

-19.6%

10.6

-40%

16.7

-174.5%

30

-324.5%

7.5

77.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-0.7

-102.7%

-5.6

-115.1%

-30.4

-225.9%

25.8

-7.9%

25

-52.3%

37.5

-47.9%

24.1

-51.2%

28

117.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-6.8

-156.4%

-1.2

-105.8%

-25.5

-236.3%

9.8

124.4%

12

-26.9%

21.3

20.2%

18.7

187.4%

4.4

-9.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

6.1

-53%

-4.4

-127.2%

-4.9

-189.9%

16

-32.3%

13

-63.9%

16.2

-70.1%

5.4

-87.4%

23.7

114.5%

EPS Quý

18

-52.6%

-13

-127.1%

-14

-187.5%

47

-32.9%

38

-63.8%

48

-70%

16

-87.3%

70

114.6%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính