24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
FGL
FGL (UPCOM)

Công ty cổ phần Cà phê Gia Lai

4.90 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 09:00:07 16/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
69.4
1.86
2.68
1.39
1.69
122.02
1.39
1.69
122.02
2
2.28
3.28
-2.67
-192.26
-2.67
-192.26
1
0.71
1.03
-2.58
-186.35
-2.58
-186.35
Luỹ kế
4.85
6.99
-3.56
-256.59
-3.56
-256.59
2025
4
23.35
15.34
65.67
0.2
-1.84
-900.09
0.16
-1.84
-1,125.11
3
0.17
0.74
-3.06
-1,495.94
-3.06
-1,869.92
2
-0.13
-0.57
-8.12
-3,965.69
-8.12
-4,957.11
1
5.66
24.24
-0.24
-115.73
-0.24
-144.66
Cả năm
21.04
90.08
-13.27
-6,477.45
-13.27
-8,096.81
2024
4
14.81
15.54
104.91
-5.81
1.8
-30.9
-5.81
1.8
-30.9
3
0.06
0.43
-7.99
137.4
-7.99
137.4
2
0.15
1.03
-11.89
204.59
-11.89
204.59
1
0.02
0.15
-2.39
41.06
-2.39
41.06
Cả năm
15.77
106.52
-20.48
352.16
-20.48
352.16
2023
4
147.9
11.24
7.6
0.14
-2.9
-2,063.69
0.11
-2.9
-2,579.62
3
0.02
0.02
-3.1
-2,204.63
-3.1
-2,755.79
2
0.04
0.03
-3.61
-2,566.77
-3.61
-3,208.46
1
0.02
0.02
-2.77
-1,971.79
-2.77
-2,464.74
Cả năm
11.33
7.66
-12.44
-8,846.49
-12.44
-11,058.11
2022
4
0
7.57
0
0
-16.51
0
0
-16.51
0
3
0.02
0
-2.94
0
-2.94
0
2
0.02
0
-3.33
0
-3.33
0
1
4.37
0
-2.94
0
-2.94
0
Cả năm
13.84
0
-24.73
0
-24.84
0
2021
4
47.75
33.43
70.01
0.17
9.6
5,785
0.17
9.6
5,785
3
1
2.09
-0.77
-464.69
-0.77
-464.69
2
1.4
2.94
-4.27
-2,572.19
-4.27
-2,572.19
1
3.2
6.7
-4.29
-2,581.1
-4.29
-2,581.1
Cả năm
39.03
81.74
0.43
260.54
0.43
260.54
2020
4
48.47
4.93
10.17
0.35
-16.06
-4,530.71
0.35
-16.06
-4,530.71
3
5.2
10.72
-4.64
-1,309.72
-4.64
-1,309.72
2
0.27
0.56
-10.31
-2,909.16
-10.31
-2,909.16
1
0.41
0.86
-3.52
-992.49
-3.52
-992.49
Cả năm
10.84
22.37
-29.49
-8,320.33
-29.49
-8,320.33
2019
4
105.85
4.33
4.09
1.27
-5.99
-473.89
1.01
-5.99
-592.36
3
0
0
-3.15
-248.89
-3.15
-311.11
2
30.95
29.24
-0.69
-54.59
-0.69
-68.23
1
8.64
8.16
-2.02
-159.83
-2.02
-199.78
Cả năm
43.65
41.24
-16.61
-1,312.72
-16.61
-1,640.9
Hiệu quả kinh doanh