24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
F88
F88 (UPCOM)

Công ty cổ phần Đầu tư F88

52.00 -3.20 (-5.80%)

Hỏi M.AI
KL: 415,200 CP Cập nhật lúc 15:10:01 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q3/24

Doanh thu

1,276.7

53.9%

1,155.8

N/A

1,027.4

N/A

932.9

N/A

829.8

47%

564.4

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1,276.7

53.9%

1,155.8

N/A

1,027.4

N/A

932.9

N/A

829.8

47%

564.4

Giá vốn hàng bán

810.8

-70.3%

732.4

N/A

620.8

N/A

613.5

N/A

476.3

-28.9%

369.6

Lợi nhuận gộp

465.9

31.8%

423.4

N/A

406.5

N/A

319.4

N/A

353.6

81.6%

194.7

Thu nhập tài chính

264.2

29%

244.1

N/A

239.5

N/A

232.8

N/A

204.8

67.7%

122.1

Chi phí tài chính

126.7

-5.7%

140.2

N/A

141.2

N/A

141.3

N/A

119.9

-21.8%

98.4

Chi phí tiền lãi

108

2.6%

117

N/A

120.6

N/A

122.7

N/A

110.9

-12.7%

98.4

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

61.8

-24%

56.6

N/A

50.6

N/A

67.4

N/A

49.9

-38.2%

36.1

Chi phí quản lý doanh nghiệp

291.3

-25.2%

230.5

N/A

279.5

N/A

176.3

N/A

232.6

-16.8%

199.3

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

250.2

60.4%

240.2

N/A

174.8

N/A

167

N/A

156

1,024%

-16.9

Thu nhập khác

154.7

21.5%

145.4

N/A

130.4

N/A

141.1

N/A

127.3

-17.1%

153.6

Chi phí khác

-4.2

-227.2%

-2.9

N/A

-1.7

N/A

-4.1

N/A

-1.3

-139%

3.3

Thu nhập khác, ròng

150.5

19.4%

142.5

N/A

128.7

N/A

137

N/A

126

-19.7%

156.9

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

400.7

42.1%

382.8

N/A

303.5

N/A

304.1

N/A

282

101.5%

140

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

121.2

-81%

100.4

N/A

81.1

N/A

67

N/A

67

-1,233%

5.9

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

39.3

314.5%

21.1

N/A

19.2

N/A

3.1

N/A

9.5

124.2%

39.1

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

82

-42.5%

79.4

N/A

62

N/A

63.9

N/A

57.5

-73.4%

33.2

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

318.7

42%

303.4

N/A

241.5

N/A

240.2

N/A

224.5

110.2%

106.8

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

39.1%

0

N/A

0

N/A

0

N/A

0

105.6%

0

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

318.7

42%

303.3

N/A

241.5

N/A

240.1

N/A

224.5

110.2%

106.8

EPS Quý

N/A

N/A

281

N/A

2,193

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau