24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
F88
F88 (UPCOM)

Công ty cổ phần Đầu tư F88

56.40 +0.10 (+0.18%)

Hỏi M.AI
KL: 411,100 CP Cập nhật lúc 15:10:00 15/10

Tổng hợp trong phiên F88

Giá trần 64.70
Giá TC 56.30
Giá sàn 47.90
NN mua 22,500
Cao nhất 61.60
Trung bình 57.89
Thấp nhất 55.00
NN bán 20,000
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
2,300 56.3
56.4 1,300
2,200 56.2
56.5 11,000
2,300 56.1
56.6 5,000
6,800
17,300

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q3/24

Doanh thu thuần

1,276.7

1,155.8

1,027.4

932.9

829.8

564.4

Giá vốn hàng bán

810.8

732.4

620.8

613.5

476.3

369.6

Lợi nhuận gộp

465.9

423.4

406.5

319.4

353.6

194.7

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

36.5

40.6

39.6

34.2

42.6

34.5

Lợi nhuận tài chính

137.5

103.9

98.3

91.4

84.9

23.7

Chi phí bán hàng

61.8

56.6

50.6

67.4

49.9

36.1

Lợi nhuận khác

150.5

142.5

128.7

137

126

156.9

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

400.7

382.8

303.5

304.1

282

140

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

318.7

303.4

241.5

240.2

224.5

106.8

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

25

26.2

23.5

25.7

27.1

18.9

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 6,543
P/E 4QGN 11.64
EPS 4 quý gần nhất 4,975
KLGD 10 phiên 214,713
EPS pha loãng 4,975
ROE 4QGN 36.15
ROA 4QGN 14.25
Giá trị sổ sách 17,638
P/B 3.28
Beta 2.34
EV/EBIT 198.25
EV/EBITDA 179.44
Vốn hóa (tỷ) 13,043 (-346)
Slg niêm yết 231,265,102
Slg lưu hành 231,265,102
Giá cao nhất 52T 136.65
Slg TDCN 34,770,220
Giá thấp nhất 52T 40.46
Tỷ lệ free-float (%) 15
Room NN 231,265,102
% NN sở hữu 57.48
Room NN còn lại 98,332,923

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức F88

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.