24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
EVF
EVF (HOSE)

Công ty Tài chính Cổ phần Điện lực

11.55 +0.15 (+1.32%)

Hỏi M.AI
KL: 2,525,900 CP Cập nhật lúc 15:10:08 15/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Thu nhập lãi thuần

650.5

69.8%

452.3

5.5%

458.3

56.8%

621.6

58.8%

383

-0.6%

428.8

14.2%

292.3

-4.1%

391.3

48%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

2,051.6

59.4%

1,593.7

30.2%

1,475.4

45.9%

1,515.9

39.2%

1,286.9

22.3%

1,223.8

8.8%

1,011

-9.8%

1,088.9

0.6%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

1,401.1

-55%

1,141.4

-43.6%

1,017.1

-41.5%

894.3

-28.2%

903.9

-35.5%

794.9

-6.1%

718.8

11.9%

697.6

14.8%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

4.4

-74.9%

5.3

-21.4%

7.2

46.2%

30.6

251.6%

17.5

-19%

6.7

-71.1%

13.3

61.1%

8.7

-33.6%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

7.8

-67.2%

7.9

-17.9%

1.7

-116.1%

33.6

212.8%

23.6

-13.4%

9.7

-63.1%

10.6

176.4%

10.7

-48.8%

chi phí hoạt động dịch vụ

3.4

45.5%

2.6

9.8%

5.5

77.1%

3

-47.9%

6.1

-8%

2.9

-1.4%

23.9

-16.9%

2

74.1%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

-63.5

-541.4%

-32.1

-433.8%

-50.8

-26,126%

17.4

206.4%

-9.9

-36.7%

-6

69.4%

0.2

101.1%

-16.4

56.9%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

11.6

22.9%

29.5

2,151%

5.8

12.9%

2.9

-1.1%

9.5

41.1%

1.3

156.2%

5.1

N/A

2.9

N/A

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

-6

-103.7%

14.5

182.2%

25.2

510.6%

3.4

111.6%

159.8

542.6%

-17.6

-181.1%

-6.1

40.1%

-29.2

-57.1%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

29.8

707.7%

17.5

52.3%

61.2

52.8%

9.7

134.9%

3.7

-73.8%

11.5

-46.6%

40.1

2,985%

4.1

5%

Thu nhập từ hoạt động khác

29.8

489.3%

17.6

53.3%

62.1

55%

9.7

121.4%

5.1

-64%

11.5

-47.4%

40.1

2,686%

4.4

5.8%

Chi phí hoạt động khác

N/A

N/A

0.1

N/A

0.9

-10,937%

N/A

N/A

1.4

N/A

N/A

N/A

0

105.8%

0.3

-21.9%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

0.6

-96.8%

0.5

-66.1%

5.6

-37.4%

22.8

2,360%

17.5

227.1%

1.3

489.3%

8.9

2,301%

0.9

-67.9%

Chi phí hoạt động

82.7

-28.2%

53.7

-0.6%

111.5

-131%

51.1

47.8%

64.5

-163.4%

53.4

50.8%

48.3

41.4%

98

-143.1%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

544.8

5.5%

433.7

16.4%

386.6

38.7%

657.1

148.6%

516.7

5.1%

372.6

18.5%

278.8

72.1%

264.4

41%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

175.8

21.6%

103.4

-54.2%

187

-66.5%

350.7

-827.2%

224.1

35%

67.1

55.3%

112.3

-17.9%

37.8

14.5%

Tổng lợi nhuận trước thuế

369

26.1%

330.3

8.1%

199.6

19.9%

306.5

35.3%

292.6

99.9%

305.6

86%

166.5

149.5%

226.6

58.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

79.4

-56.9%

63.6

2.3%

41.5

-16.9%

52.7

-15.1%

50.6

-77.8%

65.1

-96%

35.5

-161.4%

45.8

-63.1%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

79.4

-56.9%

63.6

2.3%

41.5

-16.9%

52.7

-15.1%

50.6

-77.8%

65.1

-96%

35.5

-161.4%

45.8

-63.1%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

289.6

19.7%

266.6

10.9%

158.1

20.7%

253.8

40.4%

241.9

105.2%

240.5

83.4%

131

146.4%

180.8

57%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

373

22.7%

344

13.9%

199

77.7%

319

28.1%

304

87.7%

302

66.8%

112

-18.3%

249

-21.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính