24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DWS
DWS (UPCOM)

Công ty Cổ phần Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp

12.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:04 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

129.6

10.8%

139.1

11.8%

121.7

28.4%

140

-2.2%

117

1.6%

124.5

1.6%

94.8

-12.5%

143.1

17.6%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

-469.4%

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

129.6

10.8%

139.1

11.9%

121.7

28.4%

140

-2.2%

117

1.8%

124.3

1.5%

94.8

-12.5%

143.1

17.6%

Giá vốn hàng bán

86.3

-7.5%

90.2

-7%

87.1

-23.7%

88.5

16.4%

80.2

-2.1%

84.2

-6.6%

70.4

7.2%

105.8

-27%

Lợi nhuận gộp

43.4

18%

48.9

22%

34.7

42.1%

51.5

38.3%

36.8

1%

40.1

-7.8%

24.4

-25%

37.2

-2.8%

Thu nhập tài chính

0.2

13.9%

0.2

-3.1%

0.2

-43.8%

0.2

-17%

0.2

4.6%

0.2

5.5%

0.3

77%

0.2

15.4%

Chi phí tài chính

1.8

-47.6%

1.5

-6.5%

1.3

8.6%

1.3

-0.6%

1.2

26.8%

1.4

25.6%

1.4

22%

1.3

19%

Chi phí tiền lãi

1.8

-47.6%

1.5

-6.5%

1.3

8.6%

1.3

-0.6%

1.2

26.8%

1.4

25.6%

1.4

22%

1.3

19%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

17

-59.3%

15

-31.5%

10

6.6%

16.3

-450.7%

10.7

4.2%

11.4

-6.7%

10.7

11.8%

3

57.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

10.9

7.3%

11.1

-37%

9.6

-26.1%

16.9

-36.8%

11.7

-1.9%

8.1

44.6%

7.6

29%

12.4

28.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

13.9

4.4%

21.5

11%

13.9

182%

17.1

-17.9%

13.3

8.6%

19.4

18%

4.9

-38.2%

20.8

64.5%

Thu nhập khác

0.8

50.4%

0.8

-6.2%

0.9

165.5%

3.5

423%

0.5

2%

0.8

-41.1%

0.4

-38.4%

0.7

-34.4%

Chi phí khác

-0

-4,953%

-0.5

-26.5%

-0

73%

-1.4

66.4%

-0

100%

-0.4

-45.2%

-0

95%

-4.1

-961.9%

Thu nhập khác, ròng

0.8

49.8%

0.3

-36.5%

0.9

189.1%

2.1

160.9%

0.5

47.6%

0.4

-62%

0.3

619.6%

-3.4

-649.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

14.7

6.1%

21.8

10%

14.8

182.4%

19.2

10.6%

13.8

9.7%

19.8

12.7%

5.3

-33.7%

17.3

30.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.5

1.8%

2.4

-3.2%

1.6

-164.4%

2.4

-39.4%

1.5

-9.9%

2.3

-10.1%

0.6

23.8%

1.7

-5.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.5

1.8%

2.4

-3.2%

1.6

-164.4%

2.4

-39.4%

1.5

-9.9%

2.3

-10.1%

0.6

23.8%

1.7

-5.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

13.2

7.1%

19.4

10.8%

13.2

184.8%

16.7

7.4%

12.3

9.7%

17.5

13.1%

4.7

-34.8%

15.6

34.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

13.2

7.1%

19.4

10.8%

13.2

184.8%

16.7

7.4%

12.3

9.7%

17.5

13.1%

4.7

-34.8%

15.6

34.3%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính