24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DTT
DTT (HOSE)

Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Đô Thành

19.75 +1.25 (+6.76%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 11:04:25 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

64.4

14.4%

64.4

37.6%

58

26.1%

58.1

11.9%

56.3

21.8%

46.8

-14.4%

46

2.8%

52

11.8%

Các khoản giảm trừ

0.1

86%

0.2

-262.1%

0.2

-1,058%

0.1

-105.2%

0.5

-444.1%

0.1

-69.9%

0

74.7%

0.1

63.1%

Doanh thu thuần

64.4

15.2%

64.2

37.3%

57.8

25.7%

58

11.8%

55.9

21%

46.7

-14.5%

46

2.9%

51.9

12.1%

Giá vốn hàng bán

51.7

-14.3%

48.6

-25.6%

46.6

-22.7%

48.9

-14.6%

45.2

-14.9%

38.7

13.6%

38

-2.8%

42.7

-11.4%

Lợi nhuận gộp

12.7

19.1%

15.6

93.4%

11.1

40.1%

9.1

-1.3%

10.6

55.7%

8

-18.4%

7.9

3.5%

9.2

15%

Thu nhập tài chính

0

-66.2%

0.4

-50.7%

0

-73.7%

0.2

-34.3%

0.1

379.4%

0.8

-15.6%

0.1

43.5%

0.2

-38.5%

Chi phí tài chính

0.7

-141.6%

0.7

-136.9%

0.4

-41.2%

0.3

49.1%

0.3

38.9%

0.3

66.6%

0.3

10.6%

0.5

-1.1%

Chi phí tiền lãi

0.6

322.6%

0.7

-136.6%

0.3

-28.4%

0.2

50%

0.3

28.1%

0.3

-0.1%

0.3

17.4%

0.5

-3.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

2.8

5.5%

3.9

-49.5%

3

-20.3%

2.5

5.5%

2.9

-16.8%

2.6

8.1%

2.5

-6.2%

2.7

-1.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2.7

-7.5%

3.2

-96.6%

2.2

-10.4%

1.8

-21%

2.5

-83.4%

1.6

27.8%

2

-30%

1.5

18.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

6.5

30.5%

8.1

89.7%

5.5

71.9%

4.7

-2.5%

5

101.4%

4.2

-9.9%

3.2

-8.2%

4.8

38.2%

Thu nhập khác

0

N/A

0.1

535.1%

0.3

N/A

0

N/A

N/A

N/A

0

2,485%

N/A

N/A

0

N/A

Chi phí khác

-0

N/A

0

N/A

-0.1

N/A

-0

-19,685%

N/A

N/A

0

100%

N/A

N/A

-0

99.9%

Thu nhập khác, ròng

0

N/A

0.1

563.9%

0.2

N/A

0

10,525%

N/A

N/A

0

106%

N/A

N/A

-0

99.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

6.5

30.6%

8.2

91.6%

5.7

76.8%

4.7

-2.3%

5

101.1%

4.3

-3.8%

3.2

-8.1%

4.8

42%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.3

-30.6%

1.9

-117.9%

1.1

-76.8%

0.9

9.1%

1

-101.1%

0.9

46.4%

0.6

8.1%

1

-52.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.3

-30.6%

1.9

-117.9%

1.1

-76.8%

0.9

9.1%

1

-101.1%

0.9

46.4%

0.6

8.1%

1

-52.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

5.2

30.6%

6.3

85.1%

4.6

76.8%

3.8

-0.5%

4

101.1%

3.4

19.9%

2.6

-8.1%

3.8

39.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

5.2

30.6%

6.3

85.1%

4.6

76.8%

3.8

-0.5%

4

101.1%

3.4

19.9%

2.6

-8.1%

3.8

39.3%

EPS Quý

639

30.7%

774

85.2%

560

76.7%

462

-0.4%

489

101.2%

418

20.1%

317

-8.1%

464

39.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính