24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DTI
DTI (UPCOM)

Công ty Cổ phần Đầu tư Đức Trung

1.60 -0.10 (-5.88%)

Hỏi M.AI
KL: 16,000 CP Cập nhật lúc 15:00:04 06/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
520
72.16
13.88
6.9
0.04
0.56
5.52
0.03
0.56
2
128.01
24.62
0.11
1.55
0.08
1.47
1
157.56
30.3
0.05
0.76
0.04
0.76
Luỹ kế
357.73
68.8
0.2
2.87
0.15
2.79
2025
4
600
151.12
25.19
7.5
0.06
0.76
6
0.05
0.76
3
102.42
17.07
0.04
0.5
0.03
0.5
2
171.15
28.52
0.13
1.71
0.1
1.63
1
175.44
29.24
0.06
0.74
0.04
0.74
Cả năm
600.13
100.02
0.28
3.73
0.22
3.64
2024
4
400
148.64
37.16
8.75
0.11
1.27
7
0.04
0.58
3
162
40.5
0.06
0.74
0.03
0.44
2
144.28
36.07
0.08
0.86
0.06
0.8
1
165.73
41.43
0.06
0.69
0.05
0.69
Cả năm
620.65
155.16
0.31
3.57
0.18
2.51
2023
4
200
90.65
45.33
15
0.08
0.53
12
0.06
0.53
3
37.64
18.82
0.08
0.56
0.07
0.56
2
99.47
49.73
0.11
0.7
0.05
0.4
1
86.4
43.2
0.14
0.94
0.11
0.94
Cả năm
314.17
157.08
0.12
0.78
0.06
0.48
2022
4
200
75.5
37.75
22.5
1.25
5.57
18
1
5.56
3
62.46
31.23
3.08
13.69
2.47
13.69
2
14.88
7.44
3.3
14.65
2.63
14.63
1
16.67
8.33
1.26
5.61
1.01
5.61
Cả năm
169.52
84.76
8.66
38.5
6.93
38.48
2021
Cả năm
7
58.18
831.2
1
7.77
776.56
0.8
6.21
776.56
2020
Cả năm
8
6.8
84.94
1.5
0.07
4.76
1.2
0.04
3.32
2019
2
7.5
0
0
1.5
0
0
1.2
0
0
1
1.9
25.36
0.54
36.26
0.54
45.32
Luỹ kế
1.9
25.36
0.54
36.26
0.54
45.32
Hiệu quả kinh doanh