24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DTI
DTI (UPCOM)

Công ty Cổ phần Đầu tư Đức Trung

1.60 -0.10 (-5.88%)

Hỏi M.AI
KL: 16,000 CP Cập nhật lúc 15:00:04 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH kiểm toán AFC Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

72.2

-29.6%

128

-25.2%

157.6

-10.2%

151.1

1.7%

102.4

-36.8%

171.1

18.6%

175.4

5.9%

148.6

64%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

72.2

-29.6%

128

-25.2%

157.6

-10.2%

151.1

1.7%

102.4

-36.8%

171.1

18.6%

175.4

5.9%

148.6

64%

Giá vốn hàng bán

72.1

29.6%

127.7

25.3%

157.4

10.2%

151

-1.8%

102.3

36.8%

171

-19.2%

175.3

-6%

148.4

-64.9%

Lợi nhuận gộp

0.1

-19.3%

0.3

121.2%

0.1

-4.8%

0.1

-55%

0.1

-43.8%

0.1

-85.1%

0.1

-68.8%

0.3

-61.5%

Thu nhập tài chính

6.1

32.6%

8.9

110.2%

4.7

49.1%

5

42.7%

4.6

29.8%

4.2

39.7%

3.2

6%

3.5

14.6%

Chi phí tài chính

5.8

-31%

8.7

-121.5%

4.6

-49.7%

4.9

-44.8%

4.5

-32.1%

3.9

-19.3%

3.1

2.3%

3.4

4.9%

Chi phí tiền lãi

5.8

-32.5%

8.8

-128.6%

4.6

-48.1%

4.9

-53.9%

4.4

-41.1%

3.8

-21.9%

3.1

0.7%

3.2

11.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

N/A

0.2

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

0.4

-56.6%

0.3

31.1%

0.2

N/A

0.2

39.2%

0.2

-12.3%

0.4

4.8%

N/A

N/A

0.3

-170.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

0

-62.6%

0.1

-14.3%

0.1

-6%

0.1

-52.2%

0

-76.5%

0.2

56.8%

0.1

-8.1%

0.1

51%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

810%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-70.9%

Chi phí khác

0

1,264%

-0

2.5%

N/A

N/A

-0

99.2%

-0

98.1%

-0

-10.1%

N/A

N/A

-0

N/A

Thu nhập khác, ròng

0

1,264%

-0

2.5%

N/A

N/A

0

102.4%

-0

98.1%

-0

-10.1%

N/A

N/A

-0

-8,221%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

0

2.1%

0.1

-16.5%

0.1

-6%

0.1

-48.5%

0

-41.5%

0.1

70.5%

0.1

-8.1%

0.1

40.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0

3.1%

0

14.3%

0

6%

0

83.8%

0

76.5%

0

-56.8%

0

8.1%

0.1

-346.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0

3.1%

0

14.3%

0

6%

0

83.8%

0

76.5%

0

-56.8%

0

8.1%

0.1

-346.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

0

3.5%

0.1

-17.2%

0

-6%

0

12.7%

0

-2.8%

0.1

75.2%

0

-8.1%

0

-35.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

0

3.5%

0.1

-17.2%

0

-6%

0

12.7%

0

-2.8%

0.1

75.2%

0

-8.1%

0

-35.8%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính