24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DSN
DSN (HOSE)

Công ty Cổ phần Công viên nước Đầm Sen

36.75 -0.05 (-0.14%)

Hỏi M.AI
KL: 600 CP Cập nhật lúc 15:10:07 15/10

Tổng hợp trong phiên DSN

Giá trần 39.35
Giá TC 36.80
Giá sàn 34.25
NN mua 500
Cao nhất 36.80
Trung bình 36.77
Thấp nhất 36.75
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
800 36.5
36.75 100
200 36.05
36.8 2,500
300 36
37.5 100
1,300
2,700

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

73.2

36.5

15.8

60.2

67.7

37.8

16.8

64.8

Giá vốn hàng bán

25

18.3

10.4

23.5

25.5

18.9

11.8

23.2

Lợi nhuận gộp

48.2

18.2

5.4

36.7

42.2

18.9

5

41.6

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

65.8

49.9

34.3

61

62.3

50.1

29.6

64.2

Lợi nhuận tài chính

2.8

0.4

11.5

5.5

1.9

0.3

10.9

4

Chi phí bán hàng

3.7

3.1

1.7

3.7

3.4

3.8

1.6

3.9

Lợi nhuận khác

0

0

0

0

-0.3

0.4

-0.8

0.2

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

41.1

10.9

12.7

33.1

34.7

11.2

10.9

36.3

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

32.8

8.7

9.5

26.6

27.7

8.6

8

29.2

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

44.8

23.8

60.3

44.2

40.9

22.7

47.4

45.1

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo phân tích
Xem tất cả
DSN - Báo cáo kết quả kinh doanh quý 3/2023

DSN - Báo cáo kết quả kinh doanh quý 3/2023

Nguồn: FireAnt-25/11/2023

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 5,997
P/E 4QGN 5.72
EPS 4 quý gần nhất 6,429
KLGD 10 phiên 2,141
EPS pha loãng 6,429
ROE 4QGN 22.54
ROA 4QGN 20.34
Giá trị sổ sách 28,465
P/B 1.29
Beta 0.22
EV/EBIT 6.31
EV/EBITDA 5.91
Vốn hóa (tỷ) 444 (+0)
Slg niêm yết 12,083,009
Slg lưu hành 12,083,009
Giá cao nhất 52T 41.21
Slg TDCN 6,645,654
Giá thấp nhất 52T 34.55
Tỷ lệ free-float (%) 55
Room NN 5,920,674
% NN sở hữu 14.61
Room NN còn lại 4,155,908

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức DSN

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Công viên nước Đầm Sen
Hoạt động kinh doanh tăng trưởng liên tục và ổn định: Hoạt động kinh doanh của công ty tăng trưởng đều đặng về lượng khách và về doanh thu ổn định liên tục trong nhiều năm. Bên cạnh đó Công viên Khủng long được đầu tư trên diện tích của công viên Văn hóa Đầm Sen cũng góp phần vào doanh thu của Công ty, tổng vốn đầu tư ban đầu đã được thu hồi.
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.