24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DSN
DSN (HOSE)

Công ty Cổ phần Công viên nước Đầm Sen

36.75 -0.05 (-0.14%)

Hỏi M.AI
KL: 600 CP Cập nhật lúc 15:10:07 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

73.2

8.1%

36.5

-3.4%

15.8

-6%

60.2

-7.1%

67.7

-20.7%

37.8

-25.4%

16.8

-32.9%

64.8

-10.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

73.2

8.1%

36.5

-3.4%

15.8

-6%

60.2

-7.1%

67.7

-20.7%

37.8

-25.4%

16.8

-32.9%

64.8

-10.2%

Giá vốn hàng bán

25

1.9%

18.3

3.1%

10.4

12.2%

23.5

-1.2%

25.5

13.3%

18.9

10.6%

11.8

27.1%

23.2

4.6%

Lợi nhuận gộp

48.2

14.1%

18.2

-3.6%

5.4

8.8%

36.7

-11.7%

42.2

-24.5%

18.9

-36%

5

-43.7%

41.6

-13.1%

Thu nhập tài chính

2.8

51.3%

0.4

26.4%

11.5

5.3%

5.5

36.8%

1.9

-24%

0.3

-21.7%

10.9

-21.5%

4

1.6%

Chi phí tài chính

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

3.7

-8.1%

3.1

18.7%

1.7

-8.3%

3.7

5.8%

3.4

7.3%

3.8

15.9%

1.6

-4.6%

3.9

-1.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

6.2

-9.7%

4.7

-1.1%

2.4

4.2%

5.3

3.6%

5.7

11.5%

4.6

12.8%

2.5

42.4%

5.6

12.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

41.1

17.4%

10.9

0.6%

12.7

8.4%

33.1

-8.3%

35

-27.5%

10.8

-46.3%

11.8

-30%

36.1

-11.8%

Thu nhập khác

0

100.7%

0

-99.3%

0

100.2%

0

-98.5%

-0.3

-166.7%

0.4

123%

-0.8

-489.1%

0.2

22,867%

Chi phí khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

0

100.7%

0

-99.3%

0

100.2%

0

-98.5%

-0.3

-166.7%

0.4

123%

-0.8

-489.1%

0.2

22,867%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

41.1

18.6%

10.9

-2.7%

12.7

16.6%

33.1

-8.7%

34.7

-29%

11.2

-45%

10.9

-35.7%

36.3

-11.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

8.2

-18.6%

2.2

14.9%

3.1

-8.6%

6.5

7.8%

6.9

27.9%

2.6

36.4%

2.9

31.7%

7.1

14.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

-4%

N/A

N/A

0.1

-7.5%

N/A

N/A

0.1

-0.1%

N/A

N/A

0.1

6.4%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

8.3

-18.5%

2.2

14.9%

3.2

-8.5%

6.5

7.8%

7

27.6%

2.6

36.4%

3

31.2%

7.1

14.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

32.8

18.6%

8.7

1.1%

9.5

19.5%

26.6

-8.9%

27.7

-29.4%

8.6

-47.1%

8

-37.2%

29.2

-10.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0

40.3%

-0

41.1%

-0

39.9%

-0

0.5%

-0

1.4%

-0

-1.6%

-0

5%

-0

7.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

32.8

18.6%

8.7

0.9%

9.5

19.4%

26.6

-8.9%

27.7

-29.4%

8.6

-47.1%

8

-37.2%

29.2

-10.6%

EPS Quý

21,582

890.9%

683

1%

751

33.4%

2,092

-13.5%

2,178

-21%

676

-40.9%

563

-37.2%

2,419

-10.6%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính