Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.20 +0.20 (+1.67%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DSH | 118,600 | |
| KL MUA chủ động | 28,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 90,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 12.2 | 0.2 +1.67% | 1.45 | 118,600 | 0 | 0 |
14/10 | 12.1 | 0.3 +2.54% | 2.15 | 178,300 | 0 | 0 |
13/10 | 11.8 | 0.1 +0.85% | 0.72 | 60,900 | 0 | 0 |
12/10 | 11.7 | 0.2 +1.74% | 1.21 | 103,400 | 0 | 0 |
09/10 | 11.5 | -0.1 -0.86% | 1.66 | 143,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)