Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.00 +0.25 (+2.33%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2026 | 3 | 1,223 | 292.02 | 23.88 | 238.26 | 64.22 | 26.96 | 202.93 | 36.81 | 18.14 |
2 | 252.69 | 20.66 | 56.95 | 23.9 | 29.4 | 14.49 | ||||
1 | 224.56 | 18.36 | 58.09 | 24.38 | 31.86 | 15.7 | ||||
Luỹ kế | 769.27 | 62.9 | 179.26 | 75.24 | 98.07 | 48.33 | ||||
2025 | 2 | 692 | 0 | 0 | 50.68 | 0 | 0 | 48.84 | 0 | 0 |
Cả năm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||