Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.20 +0.20 (+1.67%)
Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán IAV
| # | Q2/26 | % Q2/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|
Doanh thu | 252.7 | N/A | 224.6 |
Các khoản giảm trừ | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu thuần | 252.7 | N/A | 224.6 |
Giá vốn hàng bán | 152.4 | N/A | 123.3 |
Lợi nhuận gộp | 100.3 | N/A | 101.2 |
Thu nhập tài chính | 0.8 | N/A | 0.5 |
Chi phí tài chính | 34.7 | N/A | 38.9 |
Chi phí tiền lãi | 34.7 | N/A | 38.9 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A |
Chi phí bán hàng | N/A | N/A | N/A |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6.1 | N/A | 4.9 |
Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh | 60.3 | N/A | 58 |
Thu nhập khác | 2.4 | N/A | 0.2 |
Chi phí khác | -5.8 | N/A | -0.1 |
Thu nhập khác, ròng | -3.3 | N/A | 0.1 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A |
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | 56.9 | N/A | 58.1 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời | 2.9 | N/A | 3.2 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại | 0 | N/A | N/A |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | 2.9 | N/A | 3.2 |
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN | 54 | N/A | 54.9 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 24.6 | N/A | 23.1 |
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 29.4 | N/A | 31.9 |
EPS Quý | 806 | N/A | 910 |