24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DSE
DSE (HOSE)

Công ty cổ phần Chứng khoán DNSE

20.10 +0.05 (+0.25%)

Hỏi M.AI
KL: 617,000 CP Cập nhật lúc 15:10:07 06/11

Tổng hợp trong phiên DSE

Giá trần 21.45
Giá TC 20.05
Giá sàn 18.65
NN mua 10,400
Cao nhất 20.15
Trung bình 19.94
Thấp nhất 19.70
NN bán 234,500
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
16,700 20.1
20.15 16,600
38,300 20.05
20.2 26,400
26,500 19.95
20.25 17,700
81,500
60,700

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

454.6

453.1

395.1

434.8

489.5

290.2

243.4

233.9

Chi phí hoạt động kinh doanh

313.4

270.5

299

333.3

266.9

141.2

135.9

145

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

141.3

182.6

96.1

101.6

222.6

149

107.5

88.9

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

31.1

40.3

24.3

23.4

45.5

51.4

44.2

38

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

63.5

97.5

14.2

11.7

171.3

91.1

65.2

36.5

Lợi nhuận khác

-3.8

-0

-0

-0

-0.2

-0.1

1.3

5.1

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

59.7

97.4

14.2

11.7

171.1

91

66.5

41.5

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

42.7

81.8

11.3

9.3

136.8

73.4

53.1

33.1

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

9.4

18.1

2.9

2.1

28

25.3

21.8

14.1

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 766
P/E 4QGN 55.6
EPS 4 quý gần nhất 361
KLGD 10 phiên 432,138
EPS pha loãng 361
ROE 4QGN 2.82
ROA 4QGN 0.94
Giá trị sổ sách 12,803
P/B 1.57
Beta 0.41
EV/EBIT 46.89
EV/EBITDA 43.07
Vốn hóa (tỷ) 8,608 (+0)
Slg niêm yết 428,249,806
Slg lưu hành 428,249,806
Giá cao nhất 52T 25.2
Slg TDCN 149,887,432
Giá thấp nhất 52T 19.2
Tỷ lệ free-float (%) 35
Room NN 428,249,806
% NN sở hữu 9.33
Room NN còn lại 388,286,696

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức DSE

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.