Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
40.60 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DRL | 2,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 40.6 | 0 0.00% | 0.09 | 2,300 | 0 | 0 |
05/11 | 40.6 | 0.2 +0.50% | 0.08 | 2,000 | 0 | 0 |
04/11 | 40.4 | -0.4 -0.98% | 0.07 | 1,800 | 0 | 0 |
03/11 | 40.8 | 0.4 +0.99% | 0.07 | 1,700 | 0 | 0 |
02/11 | 40.4 | 0 0.00% | 0.17 | 4,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)