Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
41.00 -0.35 (-0.85%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DRL | 4,400 | |
| KL MUA chủ động | 500 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 41 | -0.35 -0.85% | 0.18 | 4,400 | 0 | 0 |
14/10 | 41.35 | -0.55 -1.31% | 0.64 | 15,600 | 0 | 0 |
13/10 | 43.4 | 0 0.00% | 0.38 | 8,800 | 0 | 0 |
12/10 | 43.4 | 0.35 +0.81% | 0.55 | 12,600 | 0 | 0 |
09/10 | 43.05 | 0 0.00% | 0.25 | 5,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)