24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DRL
DRL (HOSE)

Công ty Cổ phần Thủy điện – Điện lực 3

40.60 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 2,300 CP Cập nhật lúc 14:45:07 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

17.2

-18.4%

21.7

-17.8%

21.6

-4.1%

32.6

3.4%

21.1

6.2%

26.4

28.2%

22.6

16.5%

31.5

-0.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

17.2

-18.4%

21.7

-17.8%

21.6

-4.1%

32.6

3.4%

21.1

6.2%

26.4

28.2%

22.6

16.5%

31.5

-0.2%

Giá vốn hàng bán

9.1

9.2%

7.9

0.3%

7.3

-16.7%

10.9

12%

10

-27.7%

8

-28.3%

6.3

-13.4%

12.3

-15.2%

Lợi nhuận gộp

8.1

-26.7%

13.8

-25.4%

14.3

-12.1%

21.7

13.3%

11.1

-7.8%

18.4

28.1%

16.3

17.8%

19.2

-8.1%

Thu nhập tài chính

1.3

49.8%

1.2

53.8%

0.9

19%

0.8

50.1%

0.9

9.7%

0.8

-6.5%

0.8

-36.1%

0.5

-63.5%

Chi phí tài chính

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2

3.8%

1.5

34.1%

1.4

1.8%

2.7

-31.2%

2.1

-17.7%

2.3

-55.8%

1.5

-2.6%

2

23.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

7.5

-24.6%

13.5

-20.4%

13.8

-11.5%

19.8

12.3%

9.9

-10.6%

17

23%

15.6

14.5%

17.6

-9.9%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

7.5

-24.6%

13.5

-20.4%

13.8

-11.5%

19.8

12.3%

9.9

-10.6%

17

23%

15.6

14.5%

17.6

-9.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.5

24.1%

2.7

20%

2.8

11.4%

4

-9.9%

2

10.5%

3.4

-23.1%

3.1

-14.5%

3.6

8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.5

24.1%

2.7

20%

2.8

11.4%

4

-9.9%

2

10.5%

3.4

-23.1%

3.1

-14.5%

3.6

8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

5.9

-24.7%

10.8

-20.5%

11

-11.5%

15.8

12.9%

7.9

-10.7%

13.6

23%

12.5

14.5%

14

-10.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

5.9

-24.7%

10.8

-20.5%

11

-11.5%

15.8

12.9%

7.9

-10.7%

13.6

23%

12.5

14.5%

14

-10.4%

EPS Quý

625

-24.7%

1,012

-19.8%

1,079

-12.5%

1,544

12.6%

830

-3%

1,261

15.8%

1,233

15%

1,371

-8.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính