Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.80 +0.20 (+2.63%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DRG | 2,000 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 7.8 | 0.2 +2.63% | 0.02 | 2,000 | 0 | 0 |
20/10 | 7.6 | 0 0.00% | 0.01 | 900 | 0 | 0 |
19/10 | 7.6 | 0.3 +4.11% | 0.02 | 2,700 | 0 | 0 |
16/10 | 7.4 | -0.9 -10.84% | 0.02 | 3,200 | 0 | 0 |
15/10 | 8.3 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)