24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DRG
DRG (UPCOM)

Công ty Cổ phần cao su Đắk Lắk

7.80 +0.20 (+2.63%)

Hỏi M.AI
KL: 2,000 CP Cập nhật lúc 15:00:04 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (VIETVALUES)

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

195.3

-11.6%

197

28.7%

249.8

-40.4%

228

-33.2%

220.9

17.6%

153

-35.9%

418.8

21.8%

341.4

50.9%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

0

19.9%

N/A

N/A

Doanh thu thuần

195.3

-11.6%

197

28.7%

249.8

-40.4%

228

-33.2%

220.8

17.6%

153

-35.9%

418.8

21.8%

341.4

51%

Giá vốn hàng bán

184.5

-6.4%

178

-26.5%

197.1

26.8%

205.1

21.3%

173.5

-11.1%

140.7

32%

269.1

-10.6%

260.4

-21.3%

Lợi nhuận gộp

10.7

-77.4%

19

53.7%

52.7

-64.8%

23

-71.6%

47.3

49.1%

12.4

-61%

149.7

49.2%

81

610%

Thu nhập tài chính

1.7

-98.1%

0.6

-63.5%

13.7

-1,876%

21.5

64.9%

88.1

1,968%

1.8

-64.1%

0.7

-113.5%

13

134.5%

Chi phí tài chính

10.8

-305.4%

8.8

-35%

7.7

-45.7%

6.8

48.1%

2.7

60.8%

6.6

-5.1%

5.3

1.9%

13.1

-19.1%

Chi phí tiền lãi

10

-331.4%

8.5

-39.3%

7

-3,652%

6.5

44.5%

2.3

58.4%

6.1

-3.7%

0.2

106.7%

11.7

-44.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

28.9

3,326%

35.3

40.3%

19

3,318%

17.3

N/A

0.8

3,698%

25.2

N/A

0.6

2,122%

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

3

51.6%

2.2

-9.3%

3.4

72.2%

3.2

72%

6.3

20.2%

2

78.1%

12.3

20.6%

11.5

4.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

6.2

40.7%

8.9

2.2%

29.5

18.8%

5.6

50%

10.4

-22.2%

9.1

7.1%

36.4

-58.8%

11.2

-42.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

21.3

-81.8%

35

61.8%

17.3

-81.9%

46.1

-20.8%

116.9

807.6%

21.7

87%

95.6

54.9%

58.3

520.8%

Thu nhập khác

1.2

-63.6%

3.5

-38.1%

-2.8

-128.3%

9.6

378.6%

3.3

57.4%

5.6

1,270%

9.8

48.8%

2

-92.3%

Chi phí khác

-0.4

66.2%

-0.2

-8.2%

3.9

113.6%

-5.5

-148.2%

-1.3

44.4%

-0.2

92.2%

-28.5

-51.7%

-2.2

-451.9%

Thu nhập khác, ròng

0.8

-62%

3.3

-39.5%

1.1

106%

4.1

2,096%

2

1,322%

5.5

442.7%

-18.7

-53.3%

-0.2

-100.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

22.1

-81.4%

38.4

41.3%

18.4

-76%

50.2

-13.5%

119

835.4%

27.2

172%

76.8

55.3%

58.1

403.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.8

112.4%

2.3

26.9%

0.9

96.1%

5.3

13.8%

14.8

-261.9%

3.1

13%

22.2

-153.9%

6.2

-155.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

-129%

N/A

N/A

0.1

-61.9%

N/A

N/A

0.2

N/A

0.2

N/A

0.2

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.8

112.2%

2.3

31.7%

0.8

96.4%

5.3

13.8%

14.6

-256.5%

3.3

7%

21.9

-151.4%

6.2

-155.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

23.9

-77.1%

36.1

51.5%

17.7

-67.8%

44.9

-13.4%

104.4

1,110%

23.8

272%

54.9

34.7%

51.9

470.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.8

-1,359%

0.9

6,648%

0.4

-96.8%

0.1

-99.3%

-0.1

-101.8%

-0

-100.2%

13.2

22.4%

19.5

466.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

24.7

-76.3%

35.2

47.8%

17.2

-58.6%

44.7

38.5%

104.4

1,837%

23.8

5,366%

41.7

39.1%

32.3

472.5%

EPS Quý

31

-91.3%

226

47.7%

11

-71.8%

287

38.6%

355

914.3%

153

5,200%

39

-79.7%

207

475%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính