24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DNA
DNA (UPCOM)

Công ty Cổ phần Điện nước An Giang

24.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:04 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
2,998
841.49
28.07
206
85.81
41.65
164.8
68.65
41.66
1
682.03
22.75
41.16
19.98
32.93
19.98
Luỹ kế
1,524
50.82
126.97
61.63
101.58
61.64
2025
4
2,862
654.85
22.88
200
35.02
17.51
160
28.01
17.51
3
702.07
24.53
48.07
24.04
38.46
24.04
2
760.77
26.58
62.54
31.27
50.03
31.27
1
634.32
22.16
58.74
29.37
46.99
29.37
Cả năm
2,752
96.16
204.37
102.18
163.49
102.18
2024
4
2,454
607.51
24.76
160.27
33.53
20.92
128.22
26.82
20.92
3
637.08
25.96
37.02
23.1
29.56
23.05
2
755.35
30.78
45.72
28.52
36.57
28.52
1
630.47
25.69
80.76
50.39
64.61
50.39
Cả năm
2,630
107.19
197.03
122.93
157.55
122.88
2023
4
2,155
562.36
26.1
146.28
-4.17
-2.85
117.02
-2.5
-2.14
3
611.73
28.39
64.86
44.34
51.89
44.34
2
649.9
30.16
59.1
40.4
47.25
40.38
1
508.42
23.59
37.99
25.97
30.39
25.97
Cả năm
2,332
108.23
157.71
107.82
126.94
108.47
2022
4
2,000
490.17
24.51
142
31.62
22.27
113.6
25.28
22.25
3
530.88
26.54
43.08
30.34
34.46
30.33
2
553.09
27.65
43.5
30.63
34.75
30.59
1
479.87
23.99
24.52
17.27
19.61
17.26
Cả năm
2,054
102.7
142.72
100.5
114.02
100.37
2021
4
1,966
443.31
22.55
163
15.05
9.23
130.4
12.02
9.22
3
461.78
23.49
21.12
12.96
16.9
12.96
2
578.23
29.41
70.83
43.45
56.64
43.44
1
437.3
22.24
31.73
19.47
25.39
19.47
Cả năm
1,924
97.85
138.59
85.02
110.72
84.91
2020
4
1,787
410.3
22.96
149.5
-8.3
-5.55
119.6
-6.64
-5.55
3
467.71
26.17
55.24
36.95
44.19
36.95
2
526.53
29.46
66.18
44.26
52.61
43.99
1
441.53
24.71
47.13
31.52
37.92
31.71
Cả năm
1,846
103.31
160.22
107.17
128.06
107.07
2019
4
1,632
411.74
25.23
139.5
10.54
7.56
111.6
8.73
7.82
3
425.42
26.07
32.7
23.44
26.16
23.44
2
500.36
30.66
70.08
50.24
56.07
50.24
1
385.29
23.61
35.9
25.74
28.72
25.74
Cả năm
1,723
105.56
149.07
106.86
119.53
107.1
Hiệu quả kinh doanh