24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DNA
DNA (UPCOM)

Công ty Cổ phần Điện nước An Giang

20.40 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:04 06/11

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

755.3

7.6%

841.5

10.6%

682

7.5%

654.8

7.8%

702.1

10.2%

760.8

0.7%

634.3

0.6%

607.5

8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

755.3

7.6%

841.5

10.6%

682

7.5%

654.8

7.8%

702.1

10.2%

760.8

0.7%

634.3

0.6%

607.5

8%

Giá vốn hàng bán

596.1

-4.3%

664.5

-9.9%

555.9

-9.1%

541.7

-11.3%

571.7

-8.9%

604.6

1.6%

509.6

-4.2%

486.5

4.5%

Lợi nhuận gộp

159.2

22.1%

177

13.3%

126.2

1.1%

113.1

-6.5%

130.4

16.1%

156.1

10.9%

124.7

-11.9%

121

128.1%

Thu nhập tài chính

0.7

177.6%

0.9

75.8%

0.1

-85.2%

0.8

-33.8%

0.3

-28.7%

0.5

-37.2%

0.3

-43.4%

1.3

51.5%

Chi phí tài chính

6.7

-22.4%

7

-56%

6.3

-33.4%

5.8

-25.3%

5.5

-12.1%

4.5

2.9%

4.7

21.2%

4.7

9.2%

Chi phí tiền lãi

6.4

-16.4%

7

-56%

6.3

-33.4%

5.8

-25.3%

5.5

-12.1%

4.5

2.9%

4.7

21.2%

4.7

9.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

46.5

-2.3%

57.1

-3%

46.6

-4.1%

38.6

-7%

45.5

-13.7%

55.5

8.6%

44.8

-13.1%

36.1

6.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

37.6

-12.8%

30.2

16.7%

32.6

-48.6%

36.8

26.6%

33.3

-2.2%

36.3

-11%

21.9

-30%

50.1

-127.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

69.1

49%

83.5

38.3%

40.7

-24.1%

32.7

4.2%

46.4

31.7%

60.4

38.4%

53.6

-32.7%

31.4

368.3%

Thu nhập khác

4.7

145.6%

5.8

-7.3%

1.3

-74.3%

8

20.8%

1.9

-67.9%

6.3

172.2%

5.2

304.4%

6.6

-66.8%

Chi phí khác

-2.5

-1,269%

-3.6

14.5%

-0.9

-682.4%

-5.7

-27.1%

-0.2

95.6%

-4.2

-1,669%

-0.1

34.4%

-4.5

64%

Thu nhập khác, ròng

2.2

26.9%

2.3

6.8%

0.4

-91.3%

2.3

7.7%

1.7

-5.9%

2.1

2.5%

5.1

357.7%

2.1

-71.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

71.2

48.2%

85.8

37.2%

41.2

-29.9%

35

4.4%

48.1

29.9%

62.5

36.8%

58.7

-27.3%

33.5

904.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

14.2

-48.2%

16.5

-64.7%

8.2

29.9%

7.9

-262.4%

9.6

-28.8%

10

-32.1%

11.7

27.3%

2.2

-10.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

0.7

73.1%

N/A

N/A

0.9

120.3%

N/A

N/A

2.5

-58.6%

N/A

N/A

4.5

-223.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

14.2

-48.2%

17.2

-37.2%

8.2

29.9%

7

-4.4%

9.6

-28.8%

12.5

-36.7%

11.7

27.3%

6.7

-502.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

57

48.2%

68.7

37.2%

32.9

-29.9%

28

4.4%

38.5

30.1%

50

36.8%

47

-27.3%

26.8

1,171%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

57

48.2%

68.7

37.2%

32.9

-29.9%

28

4.4%

38.5

30.1%

50

36.8%

47

-27.3%

26.8

1,171%

EPS Quý

1,012

77.9%

750

35.1%

585

-29.8%

386

59.5%

569

29.6%

555

41.6%

833

-27.3%

242

906.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính