Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
74.70 -1.30 (-1.71%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DMX | 258,400 | |
| KL MUA chủ động | 71,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 155,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 31,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 74.7 | -1.3 -1.71% | 19.29 | 258,400 | 0 | 0 |
14/10 | 76 | 0.2 +0.26% | 4.67 | 61,800 | 0 | 0 |
13/10 | 75.8 | -0.2 -0.26% | 7.25 | 95,800 | 0 | 0 |
12/10 | 76 | -0.3 -0.39% | 8.61 | 113,400 | 0 | 0 |
09/10 | 76.3 | 0 0.00% | 19.46 | 255,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)