Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
54.00 +0.40 (+0.75%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DMC | 600 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 54 | 0.4 +0.75% | 0.03 | 600 | 0 | 0 |
14/10 | 53.6 | -0.4 -0.74% | 0.02 | 300 | 0 | 0 |
13/10 | 54 | -2.5 -4.42% | 0.05 | 1,000 | 0 | 0 |
12/10 | 56.5 | 3.2 +6.00% | 0.01 | 100 | 0 | 0 |
09/10 | 53.3 | 0 0.00% | 0.02 | 400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)