24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DMC
DMC (HOSE)

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco

54.00 +0.40 (+0.75%)

Hỏi M.AI
KL: 600 CP Cập nhật lúc 14:45:07 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

520.2

1.9%

519.6

10.7%

559.7

-2%

529.7

18.2%

510.4

10.5%

469.2

10.9%

570.8

21.1%

448.1

0.7%

Các khoản giảm trừ

1

-580.9%

N/A

N/A

0.7

-102.6%

0.8

-1,518%

0.2

-35.7%

0.1

97.4%

0.3

87.2%

0

-275%

Doanh thu thuần

519.2

1.7%

519.6

10.8%

559

-2%

528.9

18%

510.3

10.5%

469.1

11.9%

570.5

21.7%

448.1

0.7%

Giá vốn hàng bán

411.5

3.2%

419.4

-12.4%

403.7

6.1%

456.5

-21.7%

425.2

-19.8%

373

-16%

430.1

-19.2%

375.2

-6.3%

Lợi nhuận gộp

107.7

26.5%

100.2

4.2%

155.3

10.6%

72.4

-0.7%

85.1

-20.2%

96.1

-1.5%

140.4

29.8%

72.9

-20.7%

Thu nhập tài chính

10.5

367.6%

8.3

-29.6%

7.5

128.3%

8.3

-26.1%

2.2

-67.5%

11.8

43.5%

3.3

-69.7%

11.3

-3.2%

Chi phí tài chính

0.8

76.9%

0.7

37.2%

1

16.3%

0.8

-311.8%

3.6

-10.7%

1.2

21.2%

1.2

30.4%

0.2

87.1%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

26.5

-4.6%

21.7

22.7%

29.8

-8.7%

25.8

2.8%

25.3

6.6%

28.1

14%

27.4

9.4%

26.5

8.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

20.4

-7.5%

20.2

1.4%

20.1

-3.8%

19.7

-5.6%

19

-0.9%

20.5

1.7%

19.4

-13%

18.7

-0%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

70.5

78.4%

65.7

13.3%

111.9

16.9%

34.5

-11.2%

39.5

-38.6%

58

14.6%

95.7

37%

38.8

-28.7%

Thu nhập khác

0.2

-4.9%

0.4

-46.6%

2.7

599.9%

0.4

-79.7%

0.2

-68.7%

0.8

36.8%

0.4

-84.1%

2.2

63.6%

Chi phí khác

-0

99.8%

-0

97.8%

-0.3

-40,545%

N/A

N/A

-0.1

-778.7%

-0

32.2%

-0

56.9%

-0

-11,338%

Thu nhập khác, ròng

0.2

28%

0.4

-46%

2.4

524.1%

0.4

-79.7%

0.2

-77%

0.8

38.3%

0.4

-84.1%

2.2

63.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

70.7

78.2%

66.2

12.5%

114.3

18.9%

34.9

-14.8%

39.7

-39.1%

58.8

14.8%

96.1

32.9%

41

-26.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

14.2

-78%

13.2

-12.4%

22.9

-19.2%

7

14.8%

8

39%

11.8

-14.8%

19.2

-32.9%

8.2

26.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

14.2

-78%

13.2

-12.4%

22.9

-19.2%

7

14.8%

8

39%

11.8

-14.8%

19.2

-32.9%

8.2

26.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

56.5

78.3%

52.9

12.5%

91.4

18.9%

27.9

-14.8%

31.7

-39.1%

47

14.8%

76.9

32.9%

32.8

-26.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

56.5

78.3%

52.9

12.5%

91.4

18.9%

27.9

-14.8%

31.7

-39.1%

47

14.8%

76.9

32.9%

32.8

-26.5%

EPS Quý

1,384

78.3%

1,295

12.5%

2,237

18.9%

683

-14.8%

776

-39.1%

1,151

14.8%

1,882

32.9%

802

-26.6%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính