24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DLG
DLG (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai

1.95 +0.03 (+1.56%)

Hỏi M.AI
KL: 483,700 CP Cập nhật lúc 15:03:06 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

74.9

-53.8%

120.2

-21.5%

211.5

-13.2%

172.5

-21.7%

162

-50.6%

153.1

-42.5%

243.7

-29%

220.3

-23.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

99.9%

0

100%

Doanh thu thuần

74.9

-53.8%

120.2

-21.5%

211.5

-13.2%

172.5

-21.7%

162

-50.6%

153.1

-42.5%

243.7

-29%

220.3

-23.8%

Giá vốn hàng bán

41.1

52%

77.8

-3.5%

134.1

19%

84.6

37.6%

85.7

64.9%

75.2

61.9%

165.6

38%

135.5

32.3%

Lợi nhuận gộp

33.8

-55.7%

42.4

-45.6%

77.4

-0.8%

87.9

3.7%

76.3

-9.6%

78

12.6%

78.1

2.4%

84.8

-4.6%

Thu nhập tài chính

38.1

200.6%

40.8

-2.1%

195

1,410%

53.8

-70.2%

12.7

-77.7%

41.6

-19.5%

12.9

-79%

180.7

200.8%

Chi phí tài chính

26.3

60.3%

51.2

13.2%

71.9

-39.1%

56.2

24.5%

66.2

21.3%

59

12.6%

51.7

34.7%

74.4

15.6%

Chi phí tiền lãi

50.9

11.8%

51.2

13.2%

55.3

10.9%

56.2

24%

57.6

23.1%

59

22.8%

62.1

26.2%

73.9

16.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

3.7

1,919%

0

-40.9%

-0

-148.2%

0.1

-3.1%

-0.2

19.7%

0.1

-43%

0.1

-3.8%

0.1

79.1%

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

0

100%

0

98.2%

0

99.1%

0

99.1%

1

61.1%

0.9

63.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

12.4

-31.7%

39.6

449.5%

62.9

126.7%

7.2

105.7%

18.1

524.3%

11.3

-30.8%

235.4

-16.2%

125.8

-234.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

61.7

51.5%

71.5

45.1%

263.4

233.7%

92.8

44.1%

40.7

-18.2%

49.3

16%

-197

-34.7%

64.4

209.3%

Thu nhập khác

0

-100%

N/A

N/A

0.1

-100%

0

-89%

0

-99.4%

N/A

N/A

319.7

32,895%

0.1

-53.1%

Chi phí khác

-4.4

37.8%

-2.4

57.1%

-3.4

45.2%

-2.8

-8.8%

-7

17.4%

-5.6

-135.2%

-6.2

-90.1%

-2.5

-12.2%

Thu nhập khác, ròng

-4.4

37.8%

-2.4

57.1%

-3.3

-101%

-2.8

-14.3%

-7

7.3%

-5.6

-165.3%

313.5

13,782%

-2.4

-21.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

57.3

70.2%

69.1

58.3%

260.1

123.2%

90

45.2%

33.7

-20.2%

43.7

8.2%

116.5

178.4%

62

229%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.7

39.3%

2.5

28.4%

3.9

41.9%

4.1

21.5%

2.8

1.5%

3.5

-28.9%

6.7

-147.9%

5.3

-87.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

14.2

-384.6%

1.7

100.3%

2.4

-71.9%

3.7

-52.5%

2.9

78.7%

0.9

139.3%

8.6

526.9%

7.8

2,375%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

15.9

-175.9%

0.8

70.6%

1.5

-177.1%

0.4

-116.4%

5.8

65.4%

2.6

46.3%

1.9

243.7%

2.5

181.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

41.4

48.4%

68.4

66.5%

258.6

118.3%

89.6

38.8%

27.9

9.3%

41.1

15.7%

118.4

179%

64.6

311%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

2.8

-75.2%

5.8

-54.3%

13.9

36.1%

14.8

22.6%

11.1

85.5%

12.7

61.9%

10.2

246.5%

12.1

80%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

38.6

129.8%

62.6

120.4%

244.7

126.1%

74.8

42.6%

16.8

-14%

28.4

2.6%

108.2

170.8%

52.5

483.1%

EPS Quý

129

130.4%

209

120%

817

125.7%

250

42.9%

56

-15.2%

95

3.3%

362

171%

175

483.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính