24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DIG
DIG (HOSE)

Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng

9.41 -0.09 (-0.95%)

Hỏi M.AI
KL: 1,576,700 CP Cập nhật lúc 13:08:00 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

597.8

110%

164.3

-7%

2,979.2

562.8%

1,564.2

2,403%

284.7

-56%

176.5

-5.3%

449.5

1.4%

62.5

-73.7%

Các khoản giảm trừ

5.4

56.6%

19.7

16.9%

19.5

-11.6%

224.9

-1,378%

12.4

-5.1%

23.7

87.3%

17.5

-86.2%

15.2

-490.8%

Doanh thu thuần

592.5

117.6%

144.6

-5.4%

2,959.7

585.1%

1,339.3

2,732%

272.2

-57.1%

152.8

31,180%

432

-0.4%

47.3

-79.9%

Giá vốn hàng bán

551

-256.7%

105

15.1%

2,305.7

-692.7%

1,012.8

-2,258%

154.5

67.5%

123.6

-141%

290.9

12.2%

42.9

74.5%

Lợi nhuận gộp

41.4

-64.8%

39.6

35.5%

654

363.5%

326.6

7,433%

117.8

-26.3%

29.2

157.5%

141.1

37.5%

4.3

-93.5%

Thu nhập tài chính

164.2

7,587%

29.4

-8.3%

16.7

-74.5%

2.9

-88%

2.1

-90.7%

32.1

167.2%

65.4

240.2%

24.2

124.4%

Chi phí tài chính

37.6

-7,335%

25.7

-8.6%

25.7

-102.6%

50

-336.2%

0.5

-106.2%

23.6

-90.2%

12.7

46%

11.5

1.4%

Chi phí tiền lãi

36.8

-6,079%

25.6

-12.4%

29.7

-142.4%

44.1

-291.3%

0.6

94.9%

22.8

-87.2%

12.3

25%

11.3

25.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

31.4

127.7%

4.4

117.9%

-1.3

79%

23.1

90.7%

13.8

291%

-24.5

-2,613%

-6.3

-117.5%

12.1

3,465%

Chi phí bán hàng

9

48.6%

12.9

-46.6%

22.6

-185.9%

10.9

-23.9%

17.6

-33.9%

8.8

36.2%

7.9

46.2%

8.8

2.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

46.3

4.2%

46.3

-4.9%

57.9

-2.9%

44

-72.4%

48.4

-5.8%

44.2

17.3%

56.3

-12%

25.5

32.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

144.1

114.2%

-11.4

71.3%

563.1

356.6%

247.7

4,937%

67.3

-50.3%

-39.8

66.1%

123.3

77.4%

-5.1

-126.8%

Thu nhập khác

5.5

-34.2%

3

-7%

9

52.7%

18.2

973.4%

8.4

-23.6%

3.2

85.8%

5.9

-89.2%

1.7

-22.9%

Chi phí khác

-0.6

-25.9%

-1.7

-383%

-27.2

-107.4%

-8.2

-224.8%

-0.5

88%

-0.3

93.2%

-13.1

72.4%

-2.5

-656.6%

Thu nhập khác, ròng

4.9

-37.7%

1.3

-54.5%

-18.2

-152%

10

1,315%

7.9

12.1%

2.9

183.6%

-7.2

-206.9%

-0.8

-131.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

149

98.2%

-10.1

72.6%

544.9

369.4%

257.7

4,434%

75.2

-47.2%

-37

69.4%

116.1

52.1%

-5.9

-127.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

6.7

-8,042%

1.3

76.6%

109.9

-228.6%

51.3

-206.4%

0.1

100.3%

5.5

-1,397%

33.5

-219.5%

16.7

-77.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

7.3

-316.8%

1.5

150.4%

10.9

-367.6%

13.2

-139%

1.8

-118.2%

3

-14,187%

4.1

130.1%

33.9

15,457%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

14

-735.9%

0.2

102.7%

120.9

-311.7%

64.5

-475.6%

1.7

90.3%

8.5

-2,093%

29.4

-237.8%

17.2

278.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

135

83.7%

-9.9

78.2%

424

388.9%

193.2

1,621%

73.5

-41.3%

-45.4

62.5%

86.7

28.3%

11.2

-7.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-4.9

-172.7%

-3.3

67%

0.9

107.5%

-18.2

-539.3%

6.8

918.5%

-10.1

-149.8%

-11.5

-986.1%

4.2

184.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

139.9

109.7%

-6.6

81.4%

423.1

330.6%

211.5

2,888%

66.7

-47%

-35.4

69.8%

98.3

48.2%

7.1

-58.4%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính