Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
44.00 -0.35 (-0.79%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DCL | 624,500 | |
| KL MUA chủ động | 598,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 20,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 5,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 44 | -0.35 -0.79% | 27.49 | 624,500 | 0 | 0 |
05/11 | 44.35 | -0.05 -0.11% | 20.35 | 454,700 | 0 | 0 |
04/11 | 44.4 | 0 0.00% | 20.11 | 453,200 | 0 | 0 |
03/11 | 44.4 | 0.2 +0.45% | 22.56 | 511,200 | 4.6 | 100,000 |
02/11 | 44.2 | 0.2 +0.45% | 41.59 | 940,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)