24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DCL
DCL (HOSE)

Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long

46.80 +0.30 (+0.65%)

Hỏi M.AI
KL: 602,500 CP Cập nhật lúc 14:45:07 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

290.2

-12.2%

333.4

-4%

378.6

-26.8%

292.7

20.5%

330.6

14.1%

347.5

22.8%

517

30.4%

242.9

-7.4%

Các khoản giảm trừ

4.8

34.1%

9.3

-24.6%

6

12%

7

5.1%

7.3

-8.7%

7.5

-50.4%

6.8

7.2%

7.3

-143.9%

Doanh thu thuần

285.3

-11.7%

324.1

-4.7%

372.6

-27%

285.7

21.3%

323.2

14.2%

340

22.3%

510.3

31.1%

235.6

-9.2%

Giá vốn hàng bán

237.3

17.7%

285.3

-9.9%

318.2

28.4%

251.1

-25.4%

288.3

-18.6%

259.7

-21.1%

444.3

-44.5%

200.3

10.7%

Lợi nhuận gộp

48

37.4%

38.8

-51.7%

54.4

-17.6%

34.7

-2%

35

-12.4%

80.3

26.5%

66

-19.1%

35.4

1%

Thu nhập tài chính

8

-2.8%

7.2

-4.4%

7.9

-0.2%

8.2

-5.4%

8.2

-5.4%

7.5

-18.8%

7.9

-16.4%

8.7

-11%

Chi phí tài chính

15.4

-12.7%

13

-28.2%

12.6

-108.7%

13

-117%

13.7

-108.7%

10.2

-44%

6

23.5%

6

32.3%

Chi phí tiền lãi

15.3

-13.3%

13

-28.7%

12.6

-109.6%

13

-116.6%

13.5

-108.8%

10.1

-45.7%

6

11.3%

6

21.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

16.9

-4%

15.2

25.7%

24.6

15.5%

19.3

5.4%

16.2

25%

20.5

-3.3%

29.1

8.8%

20.4

11.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

16.3

-7%

15.4

6.1%

17.5

-19.2%

16

-2.7%

15.3

-15.3%

16.4

-57.4%

14.7

2.9%

15.6

-29.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

7.4

474.7%

2.3

-94.5%

7.6

-68.4%

-5.4

-353.9%

-2

-127.6%

40.7

15%

24.1

-33.3%

2.1

129.6%

Thu nhập khác

0.5

37.8%

-0

-101.1%

0.3

151.5%

0.4

61.3%

0.3

442.6%

2.5

3,018%

0.1

-2%

0.2

313.9%

Chi phí khác

-0.3

-1,523%

-0

99.6%

-0.4

-203.5%

-0.4

-1,474%

-0

-100.3%

-9

-21.5%

-0.1

-2,071%

-0

-125.9%

Thu nhập khác, ròng

0.2

-49.4%

-0.1

99.1%

-0.1

-1,147%

0

-96.8%

0.3

-95.6%

-6.5

11.2%

0

-96%

0.2

356.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

7.6

554.7%

2.2

-93.6%

7.6

-68.6%

-5.4

-331.6%

-1.7

-111.6%

34.2

21.8%

24.1

-33.5%

2.3

140%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.3

-120%

0.3

96.8%

1.6

69.8%

0

-94.4%

1.4

139.8%

9.4

-97.3%

5.3

41.8%

0.4

273.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

5.3

-91.1%

3.6

-1,018%

2.2

-942.9%

0.4

59.9%

2.8

-877.1%

0.4

138.9%

0.3

-85.6%

1.1

-1,564%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

5.5

-295.4%

3.9

57%

3.8

25.3%

0.4

43.9%

1.4

54%

9

-56.4%

5.1

31.1%

0.8

-181.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

2

165.6%

-1.7

-106.7%

3.8

-80.1%

-5.8

-470.5%

-3.1

-127.3%

25.2

12.9%

19.1

-34.1%

1.6

124.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.2

6.9%

0.1

3%

0.1

-7.5%

0.1

-3.4%

0.2

13.5%

0.1

-1.1%

0.1

55.2%

0.1

22%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1.8

157.5%

-1.8

-107.3%

3.7

-80.7%

-5.9

-519.8%

-3.2

-129%

25

13%

18.9

-34.4%

1.4

145.8%

EPS Quý

28

163.6%

-25

-107.3%

50

-81.6%

-81

-526.3%

-44

-128.9%

342

12.9%

272

-31.1%

19

137.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính