Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.30 +0.40 (+3.36%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CST | 74,400 | |
| KL MUA chủ động | 44,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 28,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 12.3 | 0.4 +3.36% | 0.92 | 74,400 | 0 | 0 |
21/10 | 11.9 | 0 0.00% | 0.12 | 10,500 | 0 | 0 |
20/10 | 11.9 | -0.1 -0.83% | 0.07 | 6,200 | 0 | 0 |
19/10 | 12 | 0.2 +1.69% | 0.05 | 4,600 | 0 | 0 |
16/10 | 11.8 | 0 0.00% | 0.19 | 15,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)