24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CST
CST (HNX)

Công ty cổ phần Than Cao Sơn - TKV

11.90 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 10,500 CP Cập nhật lúc 14:45:02 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,215.1

-4.5%

2,312.4

-2%

1,830.4

-12.8%

1,987.5

11.5%

2,320.3

-11.4%

2,360.5

-20.4%

2,100.1

34.5%

1,782.5

-16.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

2,215.1

-4.5%

2,312.4

-2%

1,830.4

-12.8%

1,987.5

11.5%

2,320.3

-11.4%

2,360.5

-20.4%

2,100.1

34.5%

1,782.5

-16.7%

Giá vốn hàng bán

2,167.7

0.9%

2,264.5

0.3%

1,728.3

10.4%

1,949.6

-9%

2,188

11.4%

2,270.3

18.8%

1,928.4

-54%

1,788.6

12.3%

Lợi nhuận gộp

47.4

-64.2%

48

-46.8%

102.1

-40.5%

37.9

714%

132.3

-10.9%

90.2

-46.1%

171.7

-44.5%

-6.2

-106.1%

Thu nhập tài chính

4.2

173.5%

1.6

4.8%

1.6

8.9%

1.5

7.4%

1.5

3.7%

1.5

8.4%

1.4

6.5%

1.4

10.2%

Chi phí tài chính

6.1

19.2%

7.9

-11.5%

7.8

-61.2%

8

-36%

7.5

-36.9%

7.1

-87.4%

4.9

-4.5%

5.9

-5.1%

Chi phí tiền lãi

6.1

19.2%

7.9

-11.5%

7.8

-61.2%

8

-36%

7.5

-36.9%

7.1

-87.4%

4.9

-4.5%

5.9

-5.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

1.1

-5.9%

0.8

20.4%

1.2

29.2%

0.8

11.4%

1

39.8%

1

28.3%

1.7

34.5%

0.9

40.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

37.3

64.8%

33.3

50.4%

20.1

87.3%

37.1

37.3%

106.1

-84.4%

67.2

-33.2%

157.9

-103.3%

59.2

0.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

7.2

-62.9%

7.5

-54.3%

74.5

753.9%

-6.5

90.8%

19.3

-77.4%

16.4

-85.5%

8.7

-96.1%

-70.8

-298.3%

Thu nhập khác

7.3

427.5%

5.8

6,977%

0.7

-23.5%

2.6

-85.3%

1.4

-92.1%

0.1

-98.3%

0.9

-60.3%

17.7

385.5%

Chi phí khác

-1.9

-66.7%

N/A

N/A

-0.7

35%

-1.7

-442.8%

-1.1

-1,205%

-0.5

9.8%

-1.1

56.4%

-0.3

30.1%

Thu nhập khác, ròng

5.4

1,942%

5.8

1,660%

-0

94.4%

0.9

-95%

0.3

-98.5%

-0.4

-108.5%

-0.2

11.4%

17.4

444.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

12.6

-35.7%

13.3

-17.2%

74.5

772.2%

-5.6

89.5%

19.5

-80.9%

16

-86.4%

8.5

-96.2%

-53.4

-237.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.9

26.5%

2.7

19%

15.2

-719.7%

0.7

-93.3%

3.9

80.8%

3.3

86%

1.9

96%

10.6

234.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.9

26.5%

2.7

19%

15.2

-719.7%

0.7

-93.3%

3.9

80.8%

3.3

86%

1.9

96%

10.6

234.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

9.7

-38%

10.6

-16.7%

59.4

786.8%

-4.9

88.5%

15.6

-81%

12.7

-86.5%

6.7

-96.3%

-42.8

-237.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

9.7

-38%

10.6

-16.7%

59.4

786.8%

-4.9

88.5%

15.6

-81%

12.7

-86.5%

6.7

-96.3%

-42.8

-237.9%

EPS Quý

226

-37.9%

247

-16.8%

1,385

787.8%

-115

88.5%

364

-81%

297

-86.5%

156

-96.3%

-999

-238%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính