24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CSI
CSI (UPCOM)

Công ty Cổ phần Chứng Khoán Kiến Thiết Việt Nam

13.60 -0.20 (-1.45%)

Hỏi M.AI
KL: 1,100 CP Cập nhật lúc 15:01:31 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

17.4

-42.4%

15.5

153%

19

207.7%

28.1

614.1%

30.2

3,789%

6.1

866.7%

6.2

86.8%

3.9

46.5%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

1.1

-62.5%

0.7

-41.9%

2.2

268.4%

3.2

268.7%

3

356.1%

1.3

145.9%

0.6

49.1%

0.9

53.2%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

0.8

-90.3%

N/A

N/A

4.8

74%

N/A

N/A

8.3

N/A

0.1

N/A

2.7

2%

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

0

26.2%

0.1

84.7%

0

33.2%

0.1

278.3%

0

28.4%

0

15.7%

0

20.4%

0

10.9%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

0

50.4%

0

71.5%

0.1

-6.9%

0

648.6%

0

81.6%

0

149.6%

0.1

32.5%

0

197.3%

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

17.4

-42.4%

15.5

153%

19

207.7%

28.1

614.1%

30.2

3,789%

6.1

866.7%

6.2

86.8%

3.9

46.5%

Chi phí hoạt động kinh doanh

16.6

-1.8%

18.2

-162%

15.3

-139.2%

15.3

-572.8%

16.3

-985.9%

6.9

-450.6%

6.4

-434.1%

2.3

20.7%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

0.8

-94.2%

-2.7

-230.9%

3.7

1,707%

12.8

670.6%

13.9

2,013%

-0.8

-28.4%

-0.2

-110.9%

1.7

1,025%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

4.5

-2.7%

5.6

-33.6%

5

-33.5%

5.2

-54.5%

4.4

-45%

4.2

-26.4%

3.7

-23.2%

3.4

-14.8%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

-3.7

-138.8%

-8.2

-65.2%

-1.3

67.1%

7.6

545.7%

9.5

353.3%

-5

-26.6%

-4

-325.6%

-1.7

45.2%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-0.8

-593.7%

-0.6

-28.8%

-1.3

-508.5%

-0.5

-68.5%

-0.1

62.8%

-0.4

-16.6%

-0.2

37.7%

-0.3

16.1%

Lợi nhuận khác

-0.8

-593.7%

-0.6

-28.8%

-1.3

-509.5%

-0.5

-68.5%

-0.1

62.8%

-0.4

-16.6%

-0.2

37.8%

-0.3

16.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

-4.5

-147.8%

-8.8

-62.3%

-2.6

37.9%

7.1

453%

9.4

331%

-5.4

-25.8%

-4.2

-228.5%

-2

42.2%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

1.5

979.8%

N/A

N/A

0.8

N/A

N/A

N/A

0.2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

-3

-132.4%

-8.8

-62.3%

-3.4

18.3%

7.1

453%

9.2

326.8%

-5.4

-25.8%

-4.2

-228.5%

-2

48.8%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

-3

-132.4%

-8.8

-62.3%

-3.4

18.3%

7.1

453%

9.2

326.8%

-5.4

-25.8%

-4.2

-228.5%

-2

48.8%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

-178

N/A

-522

-62.1%

-203

18.1%

423

452.5%

N/A

N/A

-322

-25.8%

-248

-226.3%

-120

48.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính