Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.90 -0.10 (-0.67%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CMN | 600 | |
| KL MUA chủ động | 200 | M |
| KL BÁN chủ động | 400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 14.9 | -0.1 -0.67% | 0.01 | 600 | 0 | 0 |
14/10 | 15 | 0.3 +2.04% | 0.05 | 3,200 | 0 | 0 |
13/10 | 14.5 | -0.5 -3.33% | 0.01 | 1,000 | 0 | 0 |
12/10 | 15 | 0.1 +0.67% | 0.01 | 400 | 0 | 0 |
09/10 | 14.9 | -0.1 -0.67% | 0.02 | 1,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)