24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CMN
CMN (UPCOM)

Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm Colusa-Miliket

14.90 -0.10 (-0.67%)

Hỏi M.AI
KL: 600 CP Cập nhật lúc 15:00:03 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/25 % Q2/24 Q2/24 % Q2/23 Q4/17 % Q4/16 Q3/17 % Q3/16 Q2/17 % Q2/16 Q1/17 % Q1/16 Q3/16 % Q3/15 Q2/16

Doanh thu

196.9

4.1%

189.1

N/A

163.5

N/A

136.9

16.6%

129.7

30.1%

126.4

14.7%

117.4

N/A

99.6

Các khoản giảm trừ

1

13.8%

1.1

N/A

0.6

N/A

0.8

-44%

0.5

15.4%

1.1

-110.4%

0.6

N/A

0.5

Doanh thu thuần

196

4.2%

188

N/A

162.9

N/A

136.1

16.4%

129.2

30.4%

125.3

14.2%

116.9

N/A

99.1

Giá vốn hàng bán

143.9

-4.2%

138.1

N/A

122.2

N/A

102.4

-16.6%

96.2

-26.7%

94.3

-17%

87.8

N/A

75.9

Lợi nhuận gộp

52.1

4.4%

49.9

N/A

40.7

N/A

33.6

15.9%

33.1

42.6%

31

6.6%

29

N/A

23.2

Thu nhập tài chính

3.2

-32.6%

4.7

N/A

0.4

N/A

0.4

-54.8%

0.9

-6.4%

0.4

-8.4%

0.8

N/A

0.9

Chi phí tài chính

0

28.6%

0

N/A

0

N/A

0

-464.3%

0

-8.3%

0

-388.6%

0

N/A

0

Chi phí tiền lãi

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

32.1

9.4%

35.5

N/A

26.9

N/A

21.5

-5.3%

20.3

-22.4%

19.9

-8.3%

20.4

N/A

16.6

Chi phí quản lý doanh nghiệp

16.2

-35.8%

11.9

N/A

7.2

N/A

4.4

21.7%

6.1

-51.9%

5.4

-12%

5.6

N/A

4

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

6.9

-3.7%

7.2

N/A

7

N/A

8

115.1%

7.5

115.3%

6.1

-3.5%

3.7

N/A

3.5

Thu nhập khác

0.2

177%

0.1

N/A

-0

N/A

0.2

-5.7%

0

-55.1%

0

-48.9%

0.3

N/A

0.1

Chi phí khác

-0

99.9%

-0.1

N/A

0

N/A

-0

-2,026%

-0

-96,462%

-0

-4,262%

0

N/A

0

Thu nhập khác, ròng

0.2

537.2%

-0

N/A

-0

N/A

0.2

-21%

0

-55.2%

0

-49.4%

0.3

N/A

0.1

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

7.1

-0.6%

7.2

N/A

7

N/A

8.3

106.2%

7.5

111%

6.2

-4.1%

4

N/A

3.6

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.4

0.6%

1.4

N/A

1.7

N/A

1.7

-106.2%

1.5

-111%

1.2

4.1%

0.8

N/A

0.7

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.4

0.6%

1.4

N/A

1.7

N/A

1.7

-106.2%

1.5

-111%

1.2

4.1%

0.8

N/A

0.7

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

5.7

-0.6%

5.7

N/A

5.2

N/A

6.6

106.2%

6

111%

4.9

-4.1%

3.2

N/A

2.8

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

5.7

-0.6%

5.7

N/A

5.2

N/A

6.6

106.2%

6

111%

4.9

-4.1%

3.2

N/A

2.8

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau