24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CLM
CLM (HNX)

Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin

52.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:02 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH kiểm toán AFC Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

6,456.9

11.8%

4,327.4

-19.5%

2,122.9

-14.1%

3,086.9

-22.9%

5,776

17.1%

5,376.3

-12.1%

2,471.4

-45.4%

4,006

-4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

6,456.9

11.8%

4,327.4

-19.5%

2,122.9

-14.1%

3,086.9

-22.9%

5,776

17.1%

5,376.3

-12.1%

2,471.4

-45.4%

4,006

-4%

Giá vốn hàng bán

6,264.9

-10.7%

4,218.8

20%

2,029.1

16.1%

3,014.3

23.1%

5,660.7

-17.9%

5,271

12%

2,417.9

45.8%

3,922.3

3.2%

Lợi nhuận gộp

191.9

66.5%

108.6

3.2%

93.8

75.7%

72.5

-13.4%

115.3

-9.5%

105.3

-15.8%

53.4

-16.9%

83.8

-29.2%

Thu nhập tài chính

0.5

-98.8%

6.5

-28.2%

2.4

-69.6%

8.4

-68.7%

38

831.9%

9

-49.8%

7.8

-70.5%

26.9

13.4%

Chi phí tài chính

39.5

-22.8%

23.6

-80.8%

13.7

-178.7%

17.7

-40.6%

32.2

-52.1%

13.1

45.5%

4.9

13.2%

12.6

59.3%

Chi phí tiền lãi

22.5

-62.8%

12.2

-74.4%

11.1

-253.1%

17.4

-46.8%

13.8

-90.3%

7

54.2%

3.1

37.7%

11.8

23%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

84.7

-38.2%

47.1

7.1%

58.3

-96.1%

42.7

8.1%

61.3

-178%

50.7

-25.1%

29.7

19.1%

46.5

4.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

22.3

9.6%

14.3

34.9%

22.6

15%

14.2

16.5%

24.6

5.5%

22.1

-8.1%

26.6

-207.1%

17.1

49.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

45.9

30.4%

30

5.6%

1.5

1,259%

6.3

-81.7%

35.2

-43.4%

28.4

-51%

-0.1

-100.2%

34.6

20.9%

Thu nhập khác

1

25.4%

0.1

-6%

19.6

-31.9%

10.6

133.9%

0.8

177.2%

0.1

-67.6%

28.8

23.3%

4.5

-44.9%

Chi phí khác

-0.8

-138.8%

-0.2

95.6%

1.5

1,185%

-2.8

-173.4%

2

192.7%

-3.6

-11,529%

-0.1

58.4%

-1

-2,807%

Thu nhập khác, ròng

0.2

-93.2%

-0

98.7%

21.1

-26.2%

7.8

122.3%

2.8

247.4%

-3.4

-1,113%

28.6

24.5%

3.5

-57.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

46.1

21.4%

30

20%

22.6

-20.7%

14.1

-63%

38

-37%

25

-57.2%

28.5

-70.3%

38.1

3.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

10.5

-38.4%

6

-20%

6

14%

2.8

68.8%

7.6

46.4%

5

57.4%

7

65.1%

9

-21.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

2.6

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

10.5

-38.4%

6

-20%

8.6

-22.7%

2.8

68.8%

7.6

46.4%

5

57.4%

7

65.1%

9

-21.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

35.6

17.1%

24

20%

14

-35%

11.3

-61.2%

30.4

-34.2%

20

-57.1%

21.5

-71.7%

29

-1.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

35.6

17.1%

24

20%

14

-35%

11.3

-61.2%

30.4

-34.2%

20

-57.1%

21.5

-71.7%

29

-1.1%

EPS Quý

3,232

17.1%

2,182

20%

1,270

-34.9%

1,025

-61.2%

2,761

-34.1%

1,818

-57.1%

1,952

-71.7%

2,640

-1.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính