24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BVS
BVS (HNX)

Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt

26.50 +1.00 (+3.92%)

Hỏi M.AI
KL: 1,170,900 CP Cập nhật lúc 15:10:00 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

265.7

-1.3%

282.5

58.2%

275.9

15.2%

377.5

90%

269.2

-15%

178.6

-24.2%

239.5

-10.6%

198.7

-12.4%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

82.3

0.1%

98.7

85.2%

104.8

69.3%

134

94.1%

82.2

-14.8%

53.3

-41.5%

61.9

-26.9%

69.1

-34.3%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

N/A

N/A

0

N/A

0

N/A

0

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

2.1

1.6%

2.1

50.3%

2.5

31.6%

2.3

36.9%

2.1

-3.3%

1.4

28.8%

1.9

24.1%

1.7

17.3%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

1.1

122.6%

1.8

292.3%

-0.3

-131.4%

1.6

64.3%

0.5

-38.8%

0.5

-42.5%

0.8

15.3%

1

-10.2%

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

265.7

-1.3%

282.5

58.2%

275.9

15.2%

377.5

90%

269.2

-15%

178.6

-24.2%

239.5

-10.6%

198.7

-12.4%

Chi phí hoạt động kinh doanh

122.8

-14.3%

159.9

-160.8%

145.5

-47.2%

170.1

-52.4%

107.4

35.5%

61.3

39.2%

98.8

43.9%

111.6

1.2%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

142.9

-11.7%

122.6

4.5%

130.5

-7.3%

207.5

138.1%

161.8

7.9%

117.3

-13%

140.7

52.9%

87.1

-23.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

31.3

36.9%

47.7

-46.6%

41.5

-17.4%

61.4

-934.4%

49.5

24.5%

32.5

-1.5%

35.4

36.1%

5.9

83.2%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

50.9

-32.8%

23.7

-53.7%

38.3

-48.2%

100.6

101.6%

75.7

50.4%

51.2

-23.4%

74

23.7%

49.9

9.8%

Thu nhập khác

0

14,075%

0

N/A

0

1,666%

0

-100%

0

-92.7%

0

-100%

0

-93.9%

0.6

4,509%

Chi phí khác

-0.1

30.6%

-0.1

33.3%

-0.4

-35%

-0

87.8%

-0.2

-21.9%

-0.2

-20.8%

-0.3

-72.4%

-0.2

-8.4%

Lợi nhuận khác

-0.1

37.2%

-0.1

38%

-0.3

-29.4%

-0

-105.5%

-0.2

-22.8%

-0.2

-27.3%

-0.3

-90.4%

0.4

359.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

50.8

-32.8%

23.6

-53.7%

38

-48.5%

100.5

99.8%

75.5

50.4%

51

-23.5%

73.7

23.5%

50.3

11.1%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

6.4

-92.1%

7.4

14.6%

8.8

21.6%

15.3

-8.7%

3.3

37.4%

8.7

16.8%

11.2

-94.6%

14.1

-46.4%

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

2

-85%

4.8

499.8%

1.9

433.1%

4.1

-538.3%

1.1

-144.1%

1.2

20.6%

0.4

125.5%

0.6

-175.1%

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

42.4

-40.4%

20.9

-49.1%

31.1

-50.5%

81.2

128%

71.1

50.2%

41.1

-24.9%

62.9

19.7%

35.6

-2.5%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

42.4

-40.4%

20.9

-49.1%

31.1

-50.5%

81.2

128%

71.1

50.2%

41.1

-24.9%

62.9

19.7%

35.6

-2.5%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

486

-34.1%

802

45%

532

-32.5%

838

114.9%

738

-14.8%

553

-14.1%

788

34.9%

390

-25.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính