24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BVB
BVB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt

10.30 -0.05 (-0.48%)

Hỏi M.AI
KL: 1,889,800 CP Cập nhật lúc 15:10:02 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Thu nhập lãi thuần

895.1

39%

785.1

55.5%

814.8

7.4%

716.7

36.6%

643.8

16.9%

504.8

6.9%

758.9

77.3%

524.6

31.8%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

2,963.1

50.6%

2,613.9

47.5%

2,364.2

25.4%

2,087.8

33.9%

1,967.8

31.4%

1,772.3

14.8%

1,885.3

11.6%

1,559.5

-11%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

2,068

-56.2%

1,828.8

-44.3%

1,549.4

-37.5%

1,371.1

-32.5%

1,324

-39.8%

1,267.5

-18.3%

1,126.4

10.7%

1,034.8

23.6%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

9.1

-160.5%

19.2

-206.5%

28.4

-1,933%

15.6

309.7%

3.5

-115.4%

18

-12.8%

1.5

286.2%

7.4

-144.7%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

100.5

30.9%

91.4

63.1%

121.9

36.5%

91.6

40.5%

76.8

18.9%

56

-1.1%

89.3

41.4%

65.2

5.8%

chi phí hoạt động dịch vụ

109.6

-36.5%

110.6

-191%

150.3

-71.3%

76

-4.7%

80.3

-92%

38

-5.6%

87.7

-37.1%

72.6

-61.2%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

21.1

1.9%

51.6

58.1%

10.8

30.2%

22.2

1,070%

20.7

21.2%

32.6

74.8%

8.3

415.7%

1.9

311.4%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

2.2

816.3%

0.4

347.2%

-1.9

-9,361%

-0.3

-107.2%

-0.3

-104.3%

-0.2

-101.1%

0

-99.9%

3.7

-91%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

33.2

41.6%

80.2

5,998%

27.6

69.3%

91.9

1,224%

23.4

-27.6%

1.3

-76%

16.3

-64.9%

6.9

95.7%

Thu nhập từ hoạt động khác

71.2

170.8%

102.9

5,275%

35.6

115.4%

94.7

1,153%

26.3

-20.5%

1.9

-73.7%

16.5

-66.3%

7.6

27.8%

Chi phí hoạt động khác

38.1

-1,223%

22.8

-3,691%

8

-3,818%

2.8

-354.2%

2.9

-297.4%

0.6

66.9%

0.2

92%

0.6

74%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí hoạt động

452.8

7.2%

467.7

-40.6%

483.7

-16.9%

403.1

-11.9%

488

-41.8%

332.7

6.9%

413.7

-12.5%

360.1

8.4%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

489.7

149.7%

430.5

92.3%

339.3

-8.6%

442.9

161.1%

196.1

-31.4%

223.9

27.6%

371.4

155.1%

169.7

159%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

157.9

13.7%

214.8

-49.5%

254.1

-56.2%

99.6

29.1%

182.8

9.7%

143.7

-35.3%

162.7

-20.2%

140.5

-220.2%

Tổng lợi nhuận trước thuế

331.8

2,409%

215.6

168.8%

85.2

-59.2%

343.3

1,075%

13.2

-84.2%

80.2

15.7%

208.7

1,949%

29.2

34.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

66.9

-2,223%

43.3

-168.5%

17.2

59.1%

69.1

-1,022%

2.9

83.2%

16.1

-14.6%

42

-1,802%

6.2

-34.1%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

66.9

-2,223%

43.3

-168.5%

17.2

59.1%

69.1

-1,022%

2.9

83.2%

16.1

-14.6%

42

-1,802%

6.2

-34.1%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

264.8

2,461%

172.4

168.9%

68

-59.2%

274.2

1,090%

10.3

-84.4%

64.1

16%

166.7

1,989%

23

35.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

413

2,073%

269

131.9%

155

-48.7%

409

1,945%

19

-85.6%

116

5.5%

302

N/A

20

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính