Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.85 +0.20 (+1.88%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BVB | 3,560,100 | |
| KL MUA chủ động | 2,130,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,364,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 64,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/10 | 10.85 | 0.2 +1.88% | 38.55 | 3,560,100 | 0 | 0 |
05/10 | 10.65 | 0.25 +2.40% | 13.17 | 1,242,100 | 0.25 | 25,987 |
02/10 | 10.4 | -0.1 -0.95% | 8.03 | 770,300 | 0 | 0 |
01/10 | 10.5 | -0.05 -0.47% | 8.26 | 782,500 | 0 | 0 |
30/09 | 10.55 | 0 0.00% | 6.09 | 577,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)