24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BSL
BSL (UPCOM)

Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Sông Lam

12.30 -0.40 (-3.15%)

Hỏi M.AI
KL: 11,200 CP Cập nhật lúc 15:00:04 14/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
990
259.14
26.18
124.76
38.5
30.86
103.97
30.8
29.62
1
210.09
21.22
27.49
22.04
21.99
21.15
Luỹ kế
469.23
47.4
65.99
52.9
52.79
50.77
2025
4
986.56
255.69
25.92
59.99
32.15
53.6
47.99
25.83
53.83
3
227.29
23.04
13.66
22.77
10.59
22.08
2
235.77
23.9
10.89
18.15
9.47
19.73
1
171.71
17.4
-3.61
-6.01
-3.64
-7.59
Cả năm
890.46
90.26
53.09
88.5
42.25
88.05
2024
4
936
256.58
27.41
43.5
19.25
44.25
34.8
15.17
43.59
3
260.41
27.82
13.88
31.9
11.1
31.9
2
238.97
25.53
15.05
34.6
12.04
34.6
1
179.07
19.13
2.57
5.9
2.05
5.9
Cả năm
935.03
99.9
50.74
116.65
40.36
115.99
2023
4
1,018
218.82
21.5
46.88
11.2
23.9
37.5
7.84
20.9
3
237.8
23.36
12.39
26.44
9.84
26.24
2
189.95
18.66
9.4
20.05
7.52
20.05
1
162.59
15.97
5.52
11.77
4.42
11.77
Cả năm
809.16
79.5
42.2
90.02
33.3
88.8
2022
4
920.33
208.53
22.66
44.24
-0.9
-2.03
35.39
0.24
0.68
2
242.25
26.32
32.94
74.45
26.35
74.45
1
184.82
20.08
18.46
41.74
14.11
39.86
Cả năm
865.29
94.02
50.95
115.16
40.5
114.44
2021
4
976
180.81
18.53
104.5
14.94
14.3
83.6
11.6
13.87
3
175.99
18.03
11.18
10.69
8.97
10.73
2
217.61
22.3
16.82
16.1
13.46
16.1
1
140.84
14.43
1.36
1.3
1.09
1.3
Cả năm
715.25
73.28
44.3
42.39
35.11
42
2020
4
758.04
184.34
24.32
47.61
12.42
26.09
38.09
9.56
25.1
3
213.28
28.14
19.03
39.97
15.83
41.55
2
166.76
22
8.3
17.44
9.41
24.71
1
135.93
17.93
-0.27
-0.58
-0.8
-2.09
Cả năm
700.31
92.38
39.48
82.92
34
89.27
2019
4
1,968
244.78
12.44
64.43
15.59
24.2
51.54
9.1
17.66
3
230.74
11.73
27.97
43.41
22.37
43.41
2
258.22
13.12
26.99
41.9
21.59
41.9
1
227.1
11.54
19.36
30.06
15.49
30.06
Cả năm
960.83
48.83
89.91
139.56
68.56
133.03
Hiệu quả kinh doanh