24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BSL
BSL (UPCOM)

Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Sông Lam

12.30 -0.40 (-3.15%)

Hỏi M.AI
KL: 11,200 CP Cập nhật lúc 15:00:04 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

259.1

9.9%

210.1

22.4%

255.7

-0.3%

227.3

-12.7%

235.8

-1.3%

171.7

-4.1%

256.6

17.3%

260.4

9.5%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

259.1

9.9%

210.1

22.4%

255.7

-0.3%

227.3

-12.7%

235.8

-1.3%

171.7

-4.1%

256.6

17.3%

260.4

9.5%

Giá vốn hàng bán

222.8

1%

182.6

-4.7%

224.5

5.1%

214.5

12.5%

225

-1.1%

174.3

0.2%

236.5

-14.7%

245

-8.7%

Lợi nhuận gộp

36.4

238.9%

27.5

1,148%

31.2

55.6%

12.8

-16.5%

10.7

-34.6%

-2.6

-159.9%

20

59.4%

15.4

24.7%

Thu nhập tài chính

5.9

62%

3.8

30.6%

4.3

24.6%

4.2

67.5%

3.6

38%

2.9

-6.3%

3.5

0.8%

2.5

-44.2%

Chi phí tài chính

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

99%

N/A

N/A

0.1

62.2%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

99%

N/A

N/A

0.1

62.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0

99.5%

0

99.6%

N/A

N/A

0

99.9%

0

84.9%

0.2

2.5%

0.4

N/A

0.4

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

3.8

-11.5%

3.9

-5.5%

3.6

8%

3.4

5.6%

3.4

-5.3%

3.7

12.3%

3.9

0.8%

3.6

14.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

38.4

252.9%

27.5

863.3%

31.9

65.6%

13.7

-1.6%

10.9

-27.6%

-3.6

-240.4%

19.2

63.3%

13.9

11.2%

Thu nhập khác

0.8

N/A

0

N/A

1

N/A

0

2,265%

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-88.6%

Chi phí khác

-0.8

N/A

-0

-467.1%

-0.7

N/A

-0

N/A

0

N/A

-0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

0.1

8,454%

0

177%

0.3

N/A

0

381.3%

0

N/A

-0

-249%

N/A

N/A

0

100.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

38.5

253.5%

27.5

862.4%

32.2

67%

13.7

-1.6%

10.9

-27.6%

-3.6

-240.4%

19.2

71.8%

13.9

12%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

7.6

-456%

5.4

N/A

6.5

-49.4%

3

-13.7%

1.4

53.8%

N/A

N/A

4.4

-18.6%

2.6

-4.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

-54.3%

0

-29.6%

0.2

-24.3%

0.1

51.6%

0

-21.9%

0

46.6%

0.3

-8.7%

0.1

-314.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

7.7

-442.5%

5.5

-14,594%

6.3

-54.9%

3.1

-10.3%

1.4

52.9%

0

92.7%

4.1

-21.3%

2.8

-8.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

30.8

225.2%

22

703.7%

25.8

70.3%

10.6

-4.6%

9.5

-21.4%

-3.6

-277.3%

15.2

93.5%

11.1

12.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

30.8

225.2%

22

703.7%

25.8

70.3%

10.6

-4.6%

9.5

-21.4%

-3.6

-277.3%

15.2

93.5%

11.1

12.8%

EPS Quý

656

245.3%

461

530.8%

548

77.9%

210

-6.3%

190

-21.5%

-107

-565.2%

308

100%

224

13.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính