24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BID
BID (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam

33.25 -0.10 (-0.30%)

Hỏi M.AI
KL: 2,777,300 CP Cập nhật lúc 14:29:27 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Thu nhập lãi thuần

17,804.2

18.8%

15,733.7

12.8%

19,185.2

22.7%

15,172.6

8.5%

14,991.7

1%

13,945.6

3%

15,638.7

5.2%

13,989.7

1.5%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

49,659.8

32.3%

42,960.2

21.8%

43,734.9

19.9%

38,444.6

12%

37,527.2

10.7%

35,286.2

5%

36,469.2

-2.7%

34,326.3

-9.9%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

31,855.6

-41.4%

27,226.4

-27.6%

24,549.7

-17.9%

23,272

-14.4%

22,535.4

-18.2%

21,340.7

-6.4%

20,830.5

7.9%

20,336.6

16.4%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

1,959.1

3.8%

1,624.9

5.6%

1,765.1

-10.3%

1,733.5

17.5%

1,886.7

-2.7%

1,538.9

-9.1%

1,967.5

21.7%

1,475

-16.4%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

3,614.6

0.7%

3,213.9

12.8%

3,558.9

5.5%

3,152.7

4.6%

3,590.6

-5%

2,849.2

-13.6%

3,372.2

4.2%

3,013.7

4.1%

chi phí hoạt động dịch vụ

1,655.5

2.8%

1,589

-21.3%

1,793.8

-27.7%

1,419.2

7.8%

1,703.9

7.5%

1,310.3

18.4%

1,404.7

13.2%

1,538.7

-36.1%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

708.4

-47.8%

1,108.5

28.4%

605.8

-57.9%

965.2

31.8%

1,357.1

-21.3%

863.5

-41.1%

1,438.8

-8.2%

732.5

-56.5%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

136.1

187.9%

-27.1

-112.7%

390.8

280.1%

66.6

204.2%

47.3

-40%

214

28.3%

102.8

779.9%

-63.9

-155.8%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

16.6

-97.9%

-11.4

-128.3%

952.1

-81.6%

517.2

206.5%

797.8

55.7%

-5

98.3%

5,164.4

64.6%

-485.5

-64.7%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

2,851.6

-1.6%

2,067

70%

6,455.4

231.2%

2,555.2

69.8%

2,898.1

180.7%

1,216.3

143.1%

1,949.2

388.1%

1,504.8

103.1%

Thu nhập từ hoạt động khác

3,721.5

6%

2,594.2

48.6%

7,863.7

98.3%

3,127.3

53.9%

3,512.7

71.7%

1,745.8

52%

3,964.8

64.6%

2,032.6

37.5%

Chi phí hoạt động khác

869.9

-41.6%

527.2

0.5%

1,408.3

30.1%

572.1

-8.4%

614.5

39.4%

529.6

18.3%

2,015.6

34.7%

527.8

28.4%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

161.2

46%

201.9

61.4%

717.8

396.1%

143.9

35.7%

110.4

11.1%

125.1

30.8%

144.7

92.6%

106

10%

Chi phí hoạt động

7,483.9

-1.6%

6,628

-12.2%

9,780.8

-2.3%

7,374.5

-16.9%

7,365.6

-9.8%

5,906.8

-9.5%

9,558.4

-22.1%

6,307.2

-4.3%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

16,153.3

9.7%

14,069.6

17.3%

20,291.3

20.4%

13,779.7

25.8%

14,723.6

8.9%

11,991.6

1.8%

16,847.7

31.9%

10,951.4

-7.5%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

5,820.3

4.6%

5,498

-20.1%

6,136.2

11.2%

6,185.9

-38.9%

6,098.1

-13.8%

4,578.5

-4.3%

6,909.6

-41.4%

4,453.1

25.1%

Tổng lợi nhuận trước thuế

10,333

19.8%

8,571.6

15.6%

14,155.1

42.4%

7,593.8

16.9%

8,625.5

5.7%

7,413.1

0.3%

9,938.1

26%

6,498.3

10.3%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2,038.1

-18%

1,692.8

-16.1%

2,665.3

-33.8%

1,506.9

-17.3%

1,727.3

-6%

1,457.9

1.1%

1,991.7

-17.4%

1,284.4

-10.3%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

2,038.1

-17.6%

1,692.8

-16.1%

2,667.7

-34.1%

1,512.8

-17.6%

1,733

-6%

1,457.9

1.1%

1,989.6

-17.2%

1,286.3

-10.4%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

2.3

209.2%

6

213.5%

5.7

32.8%

N/A

N/A

2.1

-205.8%

1.9

1,554%

Lợi nhuận sau thuế

8,146.3

20.6%

6,800.8

16.4%

11,355.9

45.4%

5,953

15.6%

6,755

6.1%

5,840.4

0.5%

7,810.1

28.6%

5,151.3

12.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-148.7

-3.8%

-78

32.1%

-133.8

1.8%

-133.9

-114.2%

-143.2

11.7%

-114.9

-11.6%

-136.3

-17.2%

-62.5

56.9%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

3,774

17.8%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

3,204

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính