24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BHN
BHN (HOSE)

Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội

26.10 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 400 CP Cập nhật lúc 14:45:05 06/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
7,800
2,835
36.35
293
295.74
100.93
234.4
222.38
94.87
1
1,930
24.74
89.88
30.68
77.22
32.94
Luỹ kế
4,765
61.09
385.62
131.61
299.6
127.81
2025
4
12,011
2,203
18.34
286.13
93.57
32.7
228.9
71.62
31.29
3
2,507
20.88
294.23
102.83
221.04
96.57
2
2,356
19.62
195.28
68.25
143.01
62.48
1
1,458
12.14
29.41
10.28
32.84
14.35
Cả năm
8,525
70.97
612.49
214.06
468.52
204.68
2024
4
6,543
2,271
34.7
248.7
138.94
55.87
202
109.5
54.21
3
2,335
35.69
171.66
69.02
124.09
61.43
2
2,306
35.24
220.68
88.74
153.85
76.16
1
1,308
19.99
-12.91
-5.19
-5.24
-2.59
Cả năm
8,218
125.6
506.84
203.8
370.71
183.52
2023
4
7,367
2,246
30.49
273.9
89.21
32.57
222.1
57.22
25.76
3
2,260
30.67
142.38
51.98
90.4
40.7
2
2,078
28.21
229.05
83.63
176.37
79.41
1
1,173
15.92
5.06
1.85
11.43
5.15
Cả năm
7,754
105.25
464.34
169.53
336.13
151.34
2022
4
6,605
2,468
37.37
274.98
96.18
34.98
220.8
55.94
25.33
3
2,440
36.94
272.44
99.07
204.86
92.78
2
2,133
32.29
239.58
87.13
182.27
82.55
1
1,355
20.52
46.57
16.94
45.66
20.68
Cả năm
8,402
127.2
635.82
231.23
464.71
210.47
2021
4
5,392
1,956
36.28
319.15
1.12
0.35
255.15
9.71
3.8
3
1,696
31.45
156.47
49.03
127.46
49.95
2
1,936
35.91
204.93
64.21
146.74
57.51
1
1,376
25.51
62.16
19.48
63.48
24.88
Cả năm
6,951
128.91
411.57
128.96
304.45
119.33
2020
4
4,239
1,852
43.69
313.05
241.75
77.22
247.99
254.14
102.48
3
2,720
64.17
403.37
128.85
312.49
126.01
2
2,118
49.97
271.46
86.71
223.6
90.17
1
773.77
18.25
-96.39
-30.79
-71.76
-28.94
Cả năm
7,453
175.82
767.25
245.09
656.35
264.67
2019
4
8,271
2,769
33.48
384.5
102.53
26.67
310.09
78.05
25.17
3
2,675
32.34
206.47
53.7
148.76
47.97
2
2,432
29.41
282.25
73.41
237.15
76.48
1
1,564
18.91
97.54
25.37
98.27
31.69
Cả năm
9,439
114.12
687.49
178.8
562.34
181.35
Hiệu quả kinh doanh