24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BHN
BHN (HOSE)

Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội

27.65 +1.50 (+5.74%)

Hỏi M.AI
KL: 200 CP Cập nhật lúc 14:45:05 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm Toán Nhân Tâm Việt

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,815.9

18%

2,040.6

38.3%

2,246.1

-2.6%

2,544.2

8.3%

2,386

2.5%

1,476

11.8%

2,307.1

1.6%

2,348.3

2.1%

Các khoản giảm trừ

19.2

164%

111

-519.1%

43

-18%

36.8

-183.4%

30

-34.3%

17.9

-54%

36.4

-44.8%

13

66.6%

Doanh thu thuần

2,835

20.3%

1,929.6

32.4%

2,203.1

-3%

2,507.4

7.4%

2,356

2.2%

1,458

11.5%

2,270.7

1.1%

2,335.3

3.3%

Giá vốn hàng bán

1,940.1

-16.8%

1,429.9

-29.5%

1,571.6

4.1%

1,768.5

-4.5%

1,661.4

0%

1,103.9

-6%

1,638.1

3.9%

1,692.5

-1.3%

Lợi nhuận gộp

895

28.9%

499.7

41.1%

631.6

-0.2%

738.9

15%

694.6

7.9%

354.1

32.7%

632.6

16.7%

642.7

9%

Thu nhập tài chính

73.7

33.6%

58.3

38.9%

66.1

19.1%

54.4

22.4%

55.2

39.5%

42

10.8%

55.6

-19.8%

44.4

-24.4%

Chi phí tài chính

1.9

45.9%

1.4

-22.7%

0.6

54.9%

1.1

-14.9%

3.6

-66.6%

1.1

15%

1.4

-14.2%

0.9

2.6%

Chi phí tiền lãi

0.2

63%

0.5

41.1%

0.2

34.5%

0.1

86.4%

0.5

49.5%

0.8

32%

0.4

57.4%

0.5

47%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

12

77.7%

-3.1

-267.6%

2

-52.8%

6.3

90.7%

6.8

51.9%

1.9

-57.5%

4.1

522.8%

3.3

-48.5%

Chi phí bán hàng

520.8

-28.7%

347.4

-28.5%

404.1

0.1%

385.2

3.9%

404.7

-19.1%

270.4

-17.3%

404.8

-11%

400.9

-2.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

164

-0.7%

122.9

-20.5%

211.1

-31.8%

123.7

0.3%

162.8

-25.6%

102

-10.6%

160.1

-0%

124.1

-0.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

294

58.5%

83.2

240.3%

83.8

-33.5%

289.7

76%

185.5

-14.1%

24.4

262.4%

126

46.6%

164.5

19.2%

Thu nhập khác

21.1

106.4%

7.4

30.9%

15.6

-17.4%

7.4

-1.8%

10.2

9.6%

5.6

99%

18.9

94.3%

7.5

22.8%

Chi phí khác

-19.4

-4,694%

-0.7

-3.7%

-5.9

1.6%

-2.8

-619.4%

-0.4

90.9%

-0.7

1.7%

-5.9

7.8%

-0.4

77.7%

Thu nhập khác, ròng

1.7

-82.7%

6.7

34.6%

9.8

-24.7%

4.6

-35.8%

9.8

101.1%

5

131.6%

13

294.6%

7.1

62.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

295.7

51.4%

89.9

205.7%

93.6

-32.6%

294.2

71.4%

195.3

-11.5%

29.4

327.8%

138.9

55.8%

171.7

20.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

55.2

-55.1%

17.5

-167.2%

17.6

37.9%

55.1

-71.6%

35.6

24.2%

6.5

14.6%

28.3

-5.4%

32.1

11.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.4

25.8%

1.1

50.7%

1.5

-155.6%

0.6

40.3%

0.6

68.2%

2.2

-423.1%

2.7

63.5%

1.1

-272.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

55.7

-53.8%

18.6

-112.5%

19.1

25.4%

55.8

-68%

36.2

25.9%

8.7

-8.2%

25.6

-1.5%

33.2

6.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

240.1

50.9%

71.3

245%

74.5

-34.3%

238.4

72.2%

159.1

-7.4%

20.7

198.5%

113.3

77.1%

138.4

29.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

17.7

10%

-5.9

51.5%

2.8

-26.1%

17.4

21.2%

16.1

-10.8%

-12.2

22.7%

3.8

-43.2%

14.4

-12.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

222.4

55.5%

77.2

135.1%

71.6

-34.6%

221

78.1%

143

-7%

32.8

727.2%

109.5

91.3%

124.1

37.3%

EPS Quý

959

55.4%

333

134.5%

309

-34.5%

954

78.3%

617

-7.1%

142

717.4%

472

91.1%

535

37.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính