Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
54.60 +0.70 (+1.30%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BFC | 315,300 | |
| KL MUA chủ động | 186,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 123,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 4,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
02/10 | 54.6 | 0.7 +1.30% | 17.32 | 315,300 | 0 | 0 |
01/10 | 53.9 | 3.5 +6.94% | 26.37 | 500,300 | 0 | 0 |
30/09 | 50.4 | -0.1 -0.20% | 8.08 | 159,600 | 0 | 0 |
29/09 | 50.5 | 0.6 +1.20% | 7.52 | 147,900 | 0 | 0 |
28/09 | 49.9 | 1.55 +3.21% | 16.34 | 330,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)