24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BFC
BFC (HOSE)

Công ty Cổ phần Phân bón Bình Điền

54.60 +0.70 (+1.30%)

Hỏi M.AI
KL: 315,300 CP Cập nhật lúc 15:10:01 02/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Kiểm toán Nhà nước Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,725.3

-52%

3,392.7

31.1%

2,483.8

-0.7%

2,086.4

1.3%

3,592.8

21.4%

2,588.7

31.5%

2,501.1

12.2%

2,059

-25.1%

Các khoản giảm trừ

26.9

53.8%

47.2

-36.9%

17.5

42.2%

26.9

4%

58.2

-32.1%

34.5

-20.9%

30.3

-15.3%

28

28.5%

Doanh thu thuần

1,698.5

-52%

3,345.4

31%

2,466.2

-0.2%

2,059.5

1.4%

3,534.6

21.2%

2,554.3

31.6%

2,470.8

12.2%

2,031

-25%

Giá vốn hàng bán

1,478.3

52.6%

2,908.7

-33.4%

2,149

-1.4%

1,838.7

-5.6%

3,121.1

-28.6%

2,180.3

-30%

2,119.3

-7.3%

1,741.5

26.5%

Lợi nhuận gộp

220.2

-46.8%

436.8

16.8%

317.2

-9.8%

220.8

-23.7%

413.5

-15.4%

374

41.8%

351.5

54.6%

289.5

-14.6%

Thu nhập tài chính

4.7

-38.6%

3.9

-17.7%

3.3

-70.6%

7.7

95.3%

7.7

-7.8%

4.7

7.9%

11.2

56.5%

4

-52.9%

Chi phí tài chính

33.1

-68.5%

27.7

-127.4%

26.7

-21.6%

14.3

28.3%

19.7

25.8%

12.2

40.5%

21.9

40.5%

19.9

22.8%

Chi phí tiền lãi

28.8

-229%

21.3

-131.4%

19.1

-70.6%

13.3

-16.7%

8.7

47.1%

9.2

47.9%

11.2

53%

11.4

54%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

78.8

45.9%

177.2

3.6%

159.3

2.5%

79.8

35.6%

145.5

20.7%

183.8

-54.8%

163.5

-91.8%

124

29.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

50.5

30.1%

58.6

-29.9%

52

8.7%

45

32.8%

72.3

-37%

45.1

-29.1%

56.9

-25.3%

67

-14.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

62.4

-66%

177.1

28.7%

82.6

-31.5%

89.4

8.3%

183.7

-21.6%

137.6

46.5%

120.5

79.6%

82.6

-4.4%

Thu nhập khác

1.4

21.6%

0

-74%

1.5

-72.6%

1.4

340.1%

1.2

31.9%

0.2

14.5%

5.3

990.5%

0.3

-67.4%

Chi phí khác

-0.7

-127.2%

-0.5

-102.2%

-1.5

4.5%

-0.1

95.7%

-0.3

62%

-0.2

92%

-1.6

-1,085%

-1.9

-459.8%

Thu nhập khác, ròng

0.7

-17.6%

-0.4

-451.4%

-0

-101.1%

1.3

181.5%

0.9

1,470%

-0.1

97.2%

3.8

955.2%

-1.6

-356.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

63.2

-65.8%

176.6

28.5%

82.5

-33.6%

90.8

12.1%

184.5

-21.2%

137.5

50.9%

124.2

84.2%

80.9

-7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

11.8

67.9%

14.6

-26.3%

34.4

16.4%

17.4

-4.8%

36.7

16.6%

11.5

-112.8%

41.1

-42.5%

16.6

41.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

19.8

-33.7%

20.2

40.9%

N/A

N/A

0.4

N/A

14.8

-22%

14.3

17.9%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

11.8

68.3%

34.4

-30.5%

14.2

47%

17.4

-4.8%

37

15.8%

26.4

-50%

26.8

-60.4%

16.6

41.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

51.4

-65.2%

142.2

28%

68.3

-29.9%

73.3

14%

147.5

-22.5%

111.1

51.1%

97.5

92%

64.3

9.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

17.9

-43.8%

18

-2.6%

27.9

9.1%

12.2

4.6%

31.8

40.2%

18.5

112.7%

25.6

78.4%

11.6

152.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

33.5

-71%

124.2

34.1%

40.4

-43.8%

61.2

16.1%

115.7

-31%

92.6

42.9%

71.9

97.4%

52.7

-34.8%

EPS Quý

528

-71%

1,955

34.1%

636

-43.8%

963

16.2%

1,822

-31%

1,458

42.9%

1,131

85.1%

829

-34.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính