24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BDG
BDG (UPCOM)

CÔNG TY CỔ PHẦN MAY MẶC BÌNH DƯƠNG

23.00 -0.60 (-2.54%)

Hỏi M.AI
KL: 2,700 CP Cập nhật lúc 15:00:03 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

391.3

-17.5%

364.7

-21.2%

361.1

1.7%

473.9

-6.6%

474.3

-6.4%

462.6

2.2%

355

0%

507.2

30.7%

Các khoản giảm trừ

0.7

24.5%

1.2

-16.1%

0.3

-456.4%

1.4

-10.9%

1

31.4%

1

22.5%

0.1

94.3%

1.2

N/A

Doanh thu thuần

390.6

-17.5%

363.5

-21.3%

360.8

1.7%

472.5

-6.6%

473.4

-6.3%

461.5

2.3%

354.9

0.3%

506

30.4%

Giá vốn hàng bán

339.2

14.4%

323.5

15.2%

312.3

-2.5%

393.8

5.7%

396.6

6%

381.5

-2.8%

304.8

-3.8%

417.7

-32.8%

Lợi nhuận gộp

51.3

-33.2%

40

-50.1%

48.5

-3.3%

78.7

-10.8%

76.8

-8.2%

80.1

-0.1%

50.2

-16.9%

88.3

20.2%

Thu nhập tài chính

6.1

-50.5%

4.6

-64.3%

8.5

-15.2%

8.7

-57.6%

12.3

5.8%

12.8

10.3%

10.1

-14.7%

20.4

93.6%

Chi phí tài chính

5.9

21.9%

3.7

62.1%

5.8

41.8%

7.8

29.8%

7.5

52.3%

9.9

-22.6%

9.9

-61.3%

11.2

-24.5%

Chi phí tiền lãi

3.5

-37.2%

2.1

14.6%

2.2

12.1%

2.4

13.7%

2.6

10.1%

2.5

17.7%

2.5

18.4%

2.8

29.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

6.3

-39.5%

4.7

-4.7%

3.7

0.1%

4.6

-5.9%

4.5

3.4%

4.5

-4.5%

3.7

5.6%

4.3

2.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

22.2

39.5%

33.1

-2.7%

33.3

-4.9%

5.4

-595.3%

36.7

4.7%

32.2

4.7%

31.8

8.5%

1.1

-84.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

23.1

-42.9%

3.1

-93.4%

14.3

-3.9%

69.6

-26.2%

40.4

11.2%

46.3

1.6%

14.9

-45.7%

94.3

21.3%

Thu nhập khác

3.1

354%

1.5

109.3%

0.2

-85.8%

0.7

-70.7%

0.7

-62%

0.7

-52.9%

1.1

-17.1%

2.5

31.2%

Chi phí khác

-1.1

78.1%

-0.1

-681.3%

-0.1

-16.1%

-1.6

-1,290%

-4.9

-31,344%

-0

54.8%

-0

27.7%

-0.1

97.4%

Thu nhập khác, ròng

2

148.1%

1.4

98.3%

0.1

-90%

-0.9

-138.1%

-4.2

-336.5%

0.7

-52.9%

1.1

-16.6%

2.4

190.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

25.1

-30.6%

4.5

-90.5%

14.4

-9.8%

68.6

-29%

36.1

-5.2%

47

-0.1%

16

-44.4%

96.7

28.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

5.2

31.9%

1.8

79.2%

2.4

32.3%

18.7

-0.5%

7.7

6.6%

8.8

3.1%

3.5

41.8%

18.6

-27.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.5

-73.1%

1

-138.4%

0.2

-62.3%

1.4

-37.3%

2

-4.2%

2.6

-19.2%

0.6

310.6%

2.2

224.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.7

17.4%

2.8

54.7%

2.1

26%

17.3

-5.7%

5.7

7.4%

6.3

-5.6%

2.9

54%

16.3

0.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

20.4

-33%

1.6

-96%

12.3

-6.3%

51.4

-36%

30.4

-4.7%

40.8

-0.9%

13.1

-41.7%

80.4

36.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.8

-73.1%

-1.6

-138.4%

0.4

-62%

2.2

-37.3%

3.1

-4.2%

4.1

-19.2%

0.9

295.9%

3.5

511.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

19.6

-28.4%

3.2

-91.3%

11.9

-1.9%

49.2

-36%

27.3

-4.8%

36.7

1.6%

12.1

-47%

76.8

32.1%

EPS Quý

788

-28.4%

129

-91.3%

480

-2%

1,983

-36%

1,101

-4.8%

1,480

1.6%

490

-47%

3,098

32.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính