24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BCG
BCG (OTC - Huỷ niêm yết)

Công ty Cổ phần Bamboo Capital

2.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:03 18/08

Tổng hợp trong phiên BCG

Giá trần 3.50
Giá TC 2.50
Giá sàn 1.50
NN mua 0
Cao nhất 0.00
Trung bình 0.00
Thấp nhất 0.00
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q4/24 Q3/24 Q2/24 Q1/24 Q4/23 Q3/23 Q2/23 Q1/23

Doanh thu thuần

1,133.7

1,137.9

1,114.8

985.4

1,178.1

1,017.9

1,114.3

701.3

Giá vốn hàng bán

919.9

814.7

778

709.2

877.2

729.9

698.7

494.8

Lợi nhuận gộp

213.8

323.2

336.8

276.2

300.9

288

415.5

206.4

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

18.9

28.4

30.2

28

25.5

28.3

37.3

29.4

Lợi nhuận tài chính

17.5

214

122.9

-32.1

-33.2

-105.4

-111.4

-61.9

Chi phí bán hàng

34.1

33

43.4

46.9

41

54.8

71.9

24.6

Lợi nhuận khác

78.2

-3.7

78.3

22.4

-82.3

22.2

64.3

-0.7

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

113.4

382.4

386.5

117.1

2.5

35.8

193.6

35.4

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

96.5

331.2

318.9

98.2

3.4

9.1

166.9

8.8

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

8.5

29.1

28.6

10

0.3

0.9

14.4

1.3

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2024 532
P/E 4QGN 18.95
EPS 4 quý gần nhất 307
KLGD 10 phiên N/A
EPS pha loãng 370
ROE 4QGN 4.81
ROA 4QGN 0.91
Giá trị sổ sách 11,170
P/B 0.52
Beta N/A
EV/EBIT 49.84
EV/EBITDA 21.79
Vốn hóa (tỷ) 2,201 (+0)
Slg niêm yết 880,210,644
Slg lưu hành 880,210,644
Giá cao nhất 52T 3.86
Slg TDCN 660,157,983
Giá thấp nhất 52T 2.5
Tỷ lệ free-float (%) 75
Room NN 440,105,322
% NN sở hữu 1.16
Room NN còn lại 429,882,700

Đơn vị kiểm toán (2023): Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán Phía Nam (AASCS)

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức BCG

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Bamboo Capital
Được thành lập vào năm 2011, Bamboo Capital hiện là một trong những tập đoàn đa ngành hàng đầu tại Việt Nam với hơn 50 công ty hoạt động trong các lĩnh vực chủ chốt bao gồm Năng lượng tái tạo, Xây dựng & Cơ sở hạ tầng, Bất động sản, Dịch vụ tài chính & Bảo hiểm và Sản xuất. Các công ty thành viên trụ cột của Bamboo Capital như BCG Energy, Tracodi, BCG Land, BCG Financial, Bảo hiểm AAA, Nguyễn Hoàng, Dược phẩm Tipharco đều là những thương hiệu uy tín, tạo được dấu ấn trên thị... trường. Chiến lược phát triển đa ngành nhưng dựa trên những ngành cốt lõi giúp Bamboo Capital tạo được hệ sinh thái vững chắc với các chuỗi giá trị hỗ trợ lẫn nhau, đưa Tập đoàn phát triển nhanh và bền vững.
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.