24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BCE
BCE (HOSE)

Công ty Cổ phần Xây dựng và Giao thông Bình Dương

6.01 -0.09 (-1.48%)

Hỏi M.AI
KL: 76,700 CP Cập nhật lúc 15:10:02 04/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

405.6

113.5%

302.8

156.6%

63

571.8%

562.2

116.6%

189.9

1,735%

118

612.3%

9.4

-11.4%

259.6

730.9%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

5.1

N/A

Doanh thu thuần

405.6

113.5%

302.8

156.6%

63

571.8%

562.2

121%

189.9

1,735%

118

612.3%

9.4

-11.4%

254.5

714.6%

Giá vốn hàng bán

341.9

-89.7%

281.9

-172.8%

57.9

-502.4%

420.6

-199.5%

180.3

-1,310%

103.3

-406.3%

9.6

-8.8%

140.4

-2,513%

Lợi nhuận gộp

63.7

558.1%

20.9

42.5%

5.1

2,319%

141.6

24.2%

9.7

498%

14.6

480.8%

-0.2

-113.2%

114

340.9%

Thu nhập tài chính

0.7

2,501%

1.2

1,083%

0.1

438.9%

0.1

-56.7%

0

57.5%

0.1

1,186%

0

-76.5%

0.1

-19.6%

Chi phí tài chính

3.8

-1,405%

21.8

-4,222%

15.3

-2,137%

4.2

-200.3%

0.3

69.7%

0.5

54.4%

0.7

55.3%

1.4

56.6%

Chi phí tiền lãi

3.8

-1,405%

21.8

-4,222%

12.4

-1,714%

1.4

-2.6%

0.3

69.7%

0.5

54.4%

0.7

55.3%

1.4

56.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0.1

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

1.3

-290.4%

1.7

-931.4%

0.1

61%

0.1

45.6%

0.3

-77.7%

0.2

0.4%

0.3

23.4%

0.2

12.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

10.8

-21.1%

10.7

-42.6%

11.3

-73.5%

15.3

-65.2%

8.9

-57%

7.5

-23.8%

6.5

-7.6%

9.3

-67.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

48.5

14,169%

-12.1

-283.2%

-21.5

-179.8%

121.9

18.1%

0.3

103.7%

6.6

159.2%

-7.7

-25.7%

103.3

506.2%

Thu nhập khác

0

-99%

0.1

49.4%

0.1

-95.9%

1.9

34.5%

3.5

N/A

0.1

N/A

2.7

-8.4%

1.4

7.5%

Chi phí khác

-0

99.7%

-0

99.9%

-0

99.8%

-0

98.5%

-0

95.4%

-0.2

72.7%

-0.1

94.8%

-0.6

25.1%

Thu nhập khác, ròng

0

-99%

0.1

273.1%

0.1

-95.8%

1.9

123.2%

3.5

724.2%

-0.1

87.4%

2.6

85.2%

0.8

51.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

48.6

1,158%

-12

-283.3%

-21.4

-318.8%

123.8

18.9%

3.9

139.9%

6.5

155.8%

-5.1

-8.2%

104.1

491.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.6

-109.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

24.6

-885.2%

0.8

N/A

0.5

N/A

N/A

N/A

2.5

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

0.6

-27.4%

N/A

N/A

1

5.8%

N/A

N/A

0.5

-390.4%

N/A

N/A

1

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.6

-109.7%

0.6

34.4%

N/A

N/A

25.6

-622.1%

0.8

N/A

1

-852%

N/A

N/A

3.5

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

47

1,421%

-12.6

-326.5%

-21.4

-318.8%

98.2

-2.4%

3.1

131.9%

5.6

147.1%

-5.1

-8.2%

100.6

471.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

47

1,421%

-12.6

-326.5%

-21.4

-318.8%

98.2

-2.4%

3.1

131.9%

5.6

147.1%

-5.1

-8.2%

100.6

471.6%

EPS Quý

816

1,175%

-809

-6,323%

N/A

N/A

2,484

N/A

64

N/A

13

102.8%

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính