24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BCE
BCE (HOSE)

Công ty Cổ phần Xây dựng và Giao thông Bình Dương

6.01 -0.09 (-1.48%)

Hỏi M.AI
KL: 76,700 CP Cập nhật lúc 15:10:02 04/11

Tổng hợp trong phiên BCE

Giá trần 6.52
Giá TC 6.10
Giá sàn 5.68
NN mua 0
Cao nhất 6.20
Trung bình 5.93
Thấp nhất 5.68
NN bán 30,960
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
7,900 6.01
6.16 5,000
2,600 6
6.17 2,000
700 5.81
6.2 3,500
11,200
10,500

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24

Doanh thu thuần

405.6

302.8

63

562.2

189.9

118

9.4

254.5

Giá vốn hàng bán

341.9

281.9

57.9

420.6

180.3

103.3

9.6

140.4

Lợi nhuận gộp

63.7

20.9

5.1

141.6

9.7

14.6

-0.2

114

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

15.7

5.7

8.1

24.4

5.1

12.4

-2.5

43

Lợi nhuận tài chính

-3.2

-14.2

-15.2

-1.4

-0.2

-0.4

-0.7

-1.1

Chi phí bán hàng

1.3

1.7

0.1

0.1

0.3

0.2

0.3

0.2

Lợi nhuận khác

0

0.1

0.1

1.8

3.6

-0.1

2.6

0.8

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

48.6

-12

-21.4

123.8

3.9

6.5

-5.1

104.1

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

47

-12.6

-21.4

98.2

3.1

5.6

-5.1

100.6

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

11.6

-2.7

-33.9

17.3

1.6

5.5

-54.4

36.2

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo phân tích
Xem tất cả
BCE - Báo cáo kết quả kinh doanh qúy 3/2023

BCE - Báo cáo kết quả kinh doanh qúy 3/2023

Nguồn: FireAnt-24/11/2023

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 2,907
P/E 4QGN 2.3
EPS 4 quý gần nhất 2,647
KLGD 10 phiên 105,043
EPS pha loãng 2,647
ROE 4QGN 24.43
ROA 4QGN 3.76
Giá trị sổ sách 11,167
P/B 0.55
Beta 0.07
EV/EBIT 3.08
EV/EBITDA 2.94
Vốn hóa (tỷ) 252 (-4)
Slg niêm yết 41,999,846
Slg lưu hành 41,999,846
Giá cao nhất 52T 9.92
Slg TDCN 23,099,915
Giá thấp nhất 52T 5
Tỷ lệ free-float (%) 55
Room NN 20,999,923
% NN sở hữu 2.62
Room NN còn lại 19,900,409

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức BCE

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Xây dựng và Giao thông Bình Dương
Công ty Cổ phần Xây dựng và Giao thông Bình Dương được thành lập theo giấy chứng nhận kinh doanh số 4603000039 ngày 25/02/2016 do Sở Kế Hoạch và Đầu tư cấp ngày 25/02/2002 và thay đổi giấy phép lần thứ 11 theo giất chứng nhận đăng ký kinh doanh và đăng ký thuế số 3700408992 ngày 03/07/2015
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.