Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.30 +0.05 (+0.33%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ANT | 12,600 | |
| KL MUA chủ động | 6,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 15.3 | 0.05 +0.33% | 0.19 | 12,600 | 0 | 0 |
21/10 | 15.25 | -0.25 -1.61% | 0.08 | 5,700 | 0 | 0 |
20/10 | 15.5 | 0.3 +1.97% | 0.59 | 38,700 | 0 | 0 |
19/10 | 15.2 | -0.15 -0.98% | 0.25 | 16,900 | 25.28 | 1,647,049 |
16/10 | 15.35 | 0.35 +2.33% | 0.06 | 3,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)