24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ANT
ANT (HOSE)

Công ty Cổ phần Rau quả thực phẩm An Giang

15.30 +0.05 (+0.33%)

Hỏi M.AI
KL: 12,600 CP Cập nhật lúc 15:03:00 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

486.4

-6.3%

440.3

-5.8%

350

19.1%

464.7

11.7%

519

28.2%

467.1

59.3%

293.9

25.1%

416

85.3%

Các khoản giảm trừ

0

-33.4%

0

6.3%

1

-11,691%

0.1

-53%

0

-122.8%

0

-533.3%

0

97.9%

0

-1,077%

Doanh thu thuần

486.4

-6.3%

440.3

-5.8%

349

18.7%

464.7

11.7%

519

28.2%

467.1

59.3%

293.9

25.3%

415.9

85.3%

Giá vốn hàng bán

365.7

5.7%

337.6

0.9%

276

-22.4%

343.6

-4.8%

387.9

-29.1%

340.6

-64.2%

225.4

-18.3%

328

-84.9%

Lợi nhuận gộp

120.7

-8%

102.7

-18.9%

73

6.5%

121

37.7%

131.1

25.8%

126.5

47.5%

68.5

55.6%

87.9

86.7%

Thu nhập tài chính

9.2

5.4%

7.8

35%

8.8

15.6%

8.2

14.8%

8.8

37.1%

5.8

36.2%

7.6

308.9%

7.1

51.5%

Chi phí tài chính

18.3

29.1%

14.6

-10.4%

15.9

-1.7%

18.2

-12%

25.8

-62.1%

13.3

-1.8%

15.6

5.6%

16.3

-26.6%

Chi phí tiền lãi

16.9

-14.4%

13.2

-16.6%

13.9

-0.5%

14.3

-12.3%

14.8

-47.7%

11.4

-24.4%

13.9

-36.8%

12.7

-25.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

44.4

-17.4%

32.8

11.1%

10.3

62%

54.3

-51.2%

37.8

12.8%

36.9

4.1%

27.1

-67%

35.9

-101.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

28.4

33.8%

23.8

37.4%

24.1

-16.5%

20.2

-18.4%

42.9

-75.7%

38

-67.9%

20.7

-36.3%

17.1

-3.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

38.9

16.3%

39.3

-11.1%

31.5

147.4%

36.4

41.6%

33.5

24%

44.1

177.9%

12.7

722.4%

25.7

465.5%

Thu nhập khác

0

N/A

0

-8.5%

6.3

7,303%

0

-100%

0

-100%

0

24.9%

0.1

-98.5%

0.7

-72.8%

Chi phí khác

-0.2

-6,141%

-0.1

-49.3%

-0.4

-427.9%

-0.1

-21.1%

-0

96%

-0.1

-7.1%

-0.1

-19.8%

-0.1

63%

Thu nhập khác, ròng

-0.2

-5,921%

-0.1

-49.3%

5.8

N/A

-0.1

-109.6%

-0

-243.1%

-0.1

-7.1%

0

-100%

0.7

-73.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

38.8

15.8%

39.2

-11.2%

37.4

193.1%

36.4

37.8%

33.5

24%

44.1

178.7%

12.7

262.9%

26.4

274.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

7.5

-181.6%

5.9

17.1%

3.3

-67.3%

5

-5.7%

2.6

55.7%

7.1

-200.7%

2

-3,264%

4.7

-59.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.1

163.4%

1.2

-168.4%

3.4

-525%

1

705.1%

1.7

-179.1%

1.8

861.5%

0.5

-127.6%

0.1

513.3%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

6.4

-46.1%

7.1

-33.7%

6.7

-165.9%

4

13.4%

4.4

-14.3%

5.3

-144.3%

2.5

-224.4%

4.6

-53.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

32.4

11.3%

32.1

-17.3%

30.6

199.8%

32.4

48.5%

29.1

25.6%

38.8

184.1%

10.2

84.5%

21.8

435.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

1.9

-30.1%

1.7

-2.1%

2.2

315.8%

-0.8

3.8%

2.8

63.8%

1.7

336.2%

-1

-786.3%

-0.8

69.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

30.5

15.7%

30.3

-18%

28.4

153%

33.2

46.7%

26.3

22.6%

37

179.6%

11.2

98.8%

22.6

237.2%

EPS Quý

855

-22.4%

1,256

-37%

1,246

103.9%

1,731

40.9%

1,102

-5.6%

1,992

176.7%

611

99%

1,229

96.6%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính